Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Danh mục các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam, định danh theo mã số thuế.
Cần thông tin đầy đủ hơn về từng doanh nghiệp thì dùng công cụ tra cứu mã số thuế.
Bảng mã các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (fdi)
| Mã | Tên | Địa chỉ | Ngày hiệu lực | Cơ quan thuế quản lý | Loại người nộp thuế |
|---|---|---|---|---|---|
0100114522-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIMBERLY-CLARK VIỆT NAM | Villa Lotus 6, An Phú Superior Villa Compound, số 36 Thảo Đi | 04/11/2025 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100114522-003 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIMBERLY-CLARK VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | Villa Lotus 6, An Phú Superior Villa Compound, số 36 Thảo Đi | 03/02/2026 | Thuế thành phố Đà Nẵng | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100114522-004 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIMBERLY - CLARK VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Villa Lotus 6, An Phú Superior Villa Compound, số 36 Thảo Đi | 17/03/2025 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100114547 | CÔNG TY TNHH LÀNG HOA THỤY KHUÊ | Nhà 88, ngõ 62 phố Ngọc Hà | 20/03/2025 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100114554 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SẢN XUẤT HÀNG DỆT, MAY 19/5 HÀ NỘI | Phòng 201, số 10B ngõ 6 đường Tây Hồ | 18/03/2025 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100142907 | CÔNG TY TNHH HITACHI ASTEMO HÀ NỘI | Căn hộ M2-1910, Vinhomes Metropolis, số 29 Liễu Giai | 18/03/2025 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100143241 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁC HỆ THỐNG VIỄN THÔNG VINECO | Ngọc Trục | 10/05/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100143241-001 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN CÁC HỆ THỐNG VIỄN THÔNG VINECO TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Phòng 903, tháp 2, khu chung cư Sun Acora | 22/03/2025 | Thành phố Hồ Chí Minh - Chi cục Thuế khu vực II | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100143403 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG VIÊN QUẢNG BÁ | Số 96, đường Tô Ngọc Vân | 02/02/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100144118 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DU LỊCH LÀNG NGHI TÀM | Số 5 Ngách 3/11, tổ 13 | 07/05/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100144446 | CÔNG TY TNHH COMPLEX PHƯƠNG BẮC | 151 Phố Huế | 19/03/2025 | Đội Thuế quận Bắc Từ Liêm | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100144460 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOÀ NHÀ TRUNG TÂM | Số 67 Đinh Tiên Hoàng | 21/11/2025 | Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100144728 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ | Tầng 29, Toà Đông Lotte Center, 54 Liễu Giai | 18/03/2025 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100144848 | CÔNG TY TNHH NTT VIỆT NAM SOLUTIONS | Tầng 10, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh | 10/03/2026 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100144848-001 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH NTT VIỆT NAM SOLUTIONS TẠI HÀ NỘI | Tầng 10, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh | 16/04/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100145591 | CÔNG TY LIÊN DOANH KHÁCH SẠN TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÀ NỘI HOTEL | D8 Giảng Võ | 23/04/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100145961 | CÔNG TY TNHH CAO ỐC Á CHÂU | Căn hộ A802, MIPEC Riverside 2 Long Biên 2 | 08/02/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100145979 | CÔNG TY TNHH ORACLE VIỆT NAM | Số 5, Lô D5, Khu đô thị Nam Thăng Long | 02/02/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100146700 | CÔNG TY TNHH CAO ỐC VIETCOMBANK 198 | Căn hộ 10.31, Chung cư The Song, 28 Đường Thi Sách | 16/04/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100148546 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN SUNWAY HÀ NỘI | Phòng 602, chung cư học viện Hậu Cần | 31/12/2025 | Thành phố Hà Nội(Hết HL) - Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100148923 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LS ELECTRIC VIỆT NAM | Căn hộ 3310 tòa S5 khu Sunshine city | 22/03/2026 | Thuế tỉnh Bắc Ninh | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100148923-001 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LS ELECTRIC VIỆT NAM VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN PHÍA BẮC | Căn hộ 3310 Tòa S5, Khu Sunshine City | 02/02/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100149067 | CÔNG TY TNHH LÀNG VĂN HOÁ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - LƯU CẦU | Số 93 phố Đức Giang | 04/05/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100151683 | CÔNG TY TNHH KHU CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG | Tòa nhà căn hộ Somerset West Point Hà Nội, số 2 Đường Tây Hồ | 02/02/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100157406 | CÔNG TY TNHH PWC (VIỆT NAM) | Số 29, Đường Lê Duẩn | 19/03/2025 | Thành phố Hồ Chí Minh - Chi cục Thuế khu vực II | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100157406-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PWC (VIỆT NAM) TẠI HÀ NỘI | Tầng 24, Tháp 02, Khu Văn Phòng - Số 29 Liễu Giai | 02/02/2026 | Thuế thành phố Hà Nội | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100306030 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ TIN HỌC HOÁ CHẤT | Số 203/16, phố Nguyễn Du | 19/12/2022 | Cục Thuế Thành Phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
0100385089-007 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT THE ONE BÌNH DƯƠNG | 42/53 Nguyễn Huệ | 02/02/2026 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100507058-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 105/32 Đường Cao Thắng | 07/02/2023 | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận | 02/ĐK-TCT(TC, DN, CT TThuộc) |
0100680486 | CÔNG TY TNHH ATLAS COPCO VIỆT NAM | A604 khu NƠ cao tầng CBCS viện KHHS | 18/01/2026 | Thành phố Hà Nội(Hết HL) - Thuế thành phố Hà Nội | 01/ĐK-TCT(TChức, DNghiệp, CTy) |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 40.207 |
| Còn hiệu lực | 40.207 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm doanh nghiệp & hành nghề
- Danh mục Những người hành nghề kiểm toán — 1.276 bản ghi
- Danh mục Các thẩm định viên về giá — 397 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kế toán — 385 bản ghi
- Danh mục Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập — 288 bản ghi
- Danh mục Tổng công ty Nhà nước — 175 bản ghi
- Danh mục Các công ty chứng khoán — 144 bản ghi
- Danh mục Doanh nghiệp thẩm định giá có đủ điều kiện hoạt động — 119 bản ghi
- Danh mục Các công ty Nhà nước — 70 bản ghi
