Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Danh mục các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam, định danh theo mã số thuế.
Cần thông tin đầy đủ hơn về từng doanh nghiệp thì dùng công cụ tra cứu mã số thuế.
Bảng mã các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (fdi)
| Mã | Tên | Địa chỉ | Ngày hiệu lực | Loại | Cơ quan thuế quản lý |
|---|---|---|---|---|---|
0100114025-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY SGS VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẠI HÀ NỘI | 198 Đường Nguyễn Thị Minh Khai | 19/01/2026 | 0100 | Thành phố Hà Nội(Hết HL) - Thuế thành phố Hà Nội |
0100114025-002 | CHI NHÁNH CÔNG TY SGS VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẠI HẢI PHÒNG | 198 đường Nguyễn Thị Minh Khai | 20/04/2026 | 0100 | Thuế thành phố Hải Phòng |
0100114025-005 | CHI NHÁNH CÔNG TY SGS VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẠI CẦN THƠ | 198 Đường Nguyễn Thị Minh Khai | 02/02/2026 | 0100 | Thuế Thành phố Cần Thơ |
0100114064 | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Số nhà 26, lô T3, Khu đô thị Ciputra | 09/04/2026 | 0100 | Chi cục Thuế Doanh nghiệp lớn |
0100114064-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH B.BRAUN VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 63 Vườn Chuối, Khu phố 10 | 02/02/2026 | 0100 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
0100114071 | CÔNG TY TNHH HẢI HÀ- KOTOBUKI | Số 12 – A5 Đầm Trấu | 07/04/2026 | 0100 | Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội |
0100114096 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUSTNAM | TDP Hoàng Xá | 18/03/2025 | 0100 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I |
0100114106 | CÔNG TY TNHH HECNY TRANSPORTATION VIỆT NAM | Số nhà 2, hẻm 6/2/15 phố Vĩnh Phúc | 12/04/2026 | 0100 | Thuế thành phố Hà Nội |
0100114106-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HECNY TRANSPORTATION VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 3.D-5-12 SKY GARDEN Phú Mỹ Hưng | 12/04/2026 | 0100 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
0100114120 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIOSEED VIỆT NAM | Ấp Trâm Vàng | 18/03/2025 | 0100 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I |
0100114177 | CÔNG TY TNHH KHUÔN ĐÚC TSUKUBA VIỆT NAM | Khách sạn Cherry II, số 291 phố Huế | 19/03/2025 | 0100 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I |
0100114177-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KHUÔN ĐÚC TSUKUBA VIỆT NAM TẠI HƯNG YÊN | Thôn Ngọc Loan | 19/05/2022 | 0300 | Cục Thuế Tỉnh Hưng Yên |
0100114191 | CÔNG TY TNHH GENERAL MOTORS VIỆT NAM | P38 C9, Tập thể Kim Liên | 27/10/2022 | 0100 | Cục Thuế Thành Phố Hà Nội |
0100114191-001 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH GENERAL MOTORS VIỆT NAM | Số 81-83-83b-85, Đường Hàm Nghi | 19/05/2022 | 0300 | Cục Thuế TP Hồ Chí Minh |
0100114226 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY OTIS VIỆT NAM | Số 97, đường Nguyễn Văn Trỗi | 03/02/2026 | 0100 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
0100114226-002 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THANG MÁY OTIS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | Số 97, đường Nguyễn Văn Trỗi | 09/02/2026 | 0100 | Thuế thành phố Đà Nẵng |
0100114226-003 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THANG MÁY OTIS VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI | Số 97, đường Nguyễn Văn Trỗi | 02/02/2026 | 0100 | Thuế thành phố Hà Nội |
0100114233 | CÔNG TY TNHH HBP PROJECT MANAGEMENT | Sailing Tower, Căn hộ số 1703, 111A Pasteur | 20/10/2025 | 0100 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
0100114240 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÁ QUÝ VIỆT NHẬT - VIMICO | Số 193 phố Nguyễn Huy Tưởng | 19/05/2022 | 0300 | Cục Thuế Thành Phố Hà Nội |
0100114272 | CÔNG TY LIÊN DOANH TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HINO MOTORS VIỆT NAM | Roygent Parks Hà Nội - 2A Building, số 289 Khuất Duy Tiến | 22/01/2026 | 0100 | Thuế thành phố Hà Nội |
0100114339 | CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH KIM NGỌC | 6 Lê Thánh Tông | 26/03/2026 | 0100 | Thuế thành phố Hà Nội |
0100114360 | CÔNG TY TNHH KURIHARA VIỆT NAM | Vinhomes Nguyễn Chí Thanh, số 54A Nguyễn Chí Thanh | 09/01/2026 | 0100 | Thành phố Hà Nội(Hết HL) - Thuế thành phố Hà Nội |
0100114360-001 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KURIHARA VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Vinhomes Nguyễn Chí Thanh, số 54A Nguyễn Chí Thanh | 09/01/2026 | 0100 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
0100114378 | CÔNG TY TNHH SƠN DƯƠNG VÀNG | Số 23 ngõ 100 Đội Cấn | 08/03/2026 | 0100 | Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội |
0100114441 | CÔNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIỆT NAM | M1.3805 Vinhomes Metropolis, 29 Liễu Giai | 18/03/2025 | 0100 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I |
0100114441-002 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 491/24/23 Nguyễn Đình Chiểu | 22/03/2025 | 0100 | Thành phố Hồ Chí Minh - Chi cục Thuế khu vực II |
0100114441-003 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH HITACHI ENERGY VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | 169 Huỳnh Tấn Phát | 09/02/2026 | 0100 | Thuế thành phố Đà Nẵng |
0100114473 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG QUỐC TẾ HÀ NỘI | 01 Nhà C TT Bộ Tài Chính, Đường Hào Nam | 18/03/2025 | 0100 | Thành phố Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I |
0100114515 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN STANLEY VIỆT NAM | Khách sạn The Ann, Số 38A Hàng Chuối | 24/12/2025 | 0100 | Thành phố Hà Nội(Hết HL) - Thuế thành phố Hà Nội |
0100114522 | CÔNG TY TNHH KIMBERLY-CLARK VIỆT NAM | Villa Lotus 6, An Phú Superior Villa Compound, số 36 Thảo Đi | 11/02/2026 | 0100 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 40.207 |
| Còn hiệu lực | 40.207 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm doanh nghiệp & hành nghề
- Danh mục Những người hành nghề kiểm toán — 1.276 bản ghi
- Danh mục Các thẩm định viên về giá — 397 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kế toán — 385 bản ghi
- Danh mục Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập — 288 bản ghi
- Danh mục Tổng công ty Nhà nước — 175 bản ghi
- Danh mục Các công ty chứng khoán — 144 bản ghi
- Danh mục Doanh nghiệp thẩm định giá có đủ điều kiện hoạt động — 119 bản ghi
- Danh mục Các công ty Nhà nước — 70 bản ghi
