Danh mục Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập
Danh mục các doanh nghiệp kiểm toán độc lập đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán.
Bảng mã các doanh nghiệp kiểm toán độc lập
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Tên viết tắt |
|---|---|---|---|---|
9000000000 | Công ty TNHH Kế toán và Kiểm toán Logos | 31/12/2009 | Không thời hạn | LOGOS |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Tín Việt | 31/12/2011 | 30/12/2012 | TVAC |
9000000000 | Công ty TNHH Tư vấn - Kiểm toán Liên Minh Quốc Tế | 31/12/2009 | Không thời hạn | AICA |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành | 31/12/2011 | 30/12/2012 | TruongThanh Audit |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Đệ Nhất | 31/12/2009 | Không thời hạn | FAC |
9000000000 | Công ty TNHH Quản lý Kế toán Kiểm toán Tư vấn Tuyên và Mai | 31/12/2009 | Không thời hạn | MAI & TUYEN M.A.A.C |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán KTV | 31/12/2011 | 30/12/2012 | KTV |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán E-Jung | 31/12/2009 | Không thời hạn | |
9000000000 | Công ty Kiểm toán Chuẩn Vàng | 31/12/2009 | Không thời hạn | |
9000000000 | Công ty TNHH Tư vấn - Kiểm toán S&S | 31/12/2011 | 30/12/2012 | S&S |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán VNC | 31/12/2009 | Không thời hạn | VNC |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán Gốc Việt | 31/12/2009 | Không thời hạn | Gốc Việt |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán Việt Mỹ | 31/12/2009 | Không thời hạn | VIETMY |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Hàn Quốc | 31/12/2009 | Không thời hạn | HAA |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán Việt Long | 31/12/2009 | Không thời hạn | VLA |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán Việt Tin | 31/12/2009 | Không thời hạn | VCPA |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán Thái Bình Dương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | PACIFIC AUDIT |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ có đảm bảo VNA | 31/12/2009 | Không thời hạn |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 288 |
| Còn hiệu lực | 82 |
| Đã hết hiệu lực | 206 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 204 |
| Số cấp mã | 4 |
Danh mục cùng nhóm doanh nghiệp & hành nghề
- Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) — 40.207 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kiểm toán — 1.276 bản ghi
- Danh mục Các thẩm định viên về giá — 397 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kế toán — 385 bản ghi
- Danh mục Tổng công ty Nhà nước — 175 bản ghi
- Danh mục Các công ty chứng khoán — 144 bản ghi
- Danh mục Doanh nghiệp thẩm định giá có đủ điều kiện hoạt động — 119 bản ghi
- Danh mục Các công ty Nhà nước — 70 bản ghi
