101122 | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn TCKT và kiểm toán (AASC) chi nhánh VP ĐD Quảng Ninh | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101123 | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn TCKT và kiểm toán (AASC) chi nhánh TP HCM | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101124 | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn TCKT và kiểm toán (AASC) chi nhánh hà nội | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101125 | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn TCKT và kiểm toán | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101126 | Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán, Kế toán và Tư vấn thuế AAT chi nhánh TP HCM | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101127 | Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán và Tư Vấn UHY chi nhánh PT HCM | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101128 | Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán và Tư Vấn UHY chi nhánh Hà nội | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101129 | Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán và Tư vấn Kế toán Bắc Đẩu chi nhánh TP HCM | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101130 | Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán và Tư vấn Kế toán | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101131 | Công ty TNHH BDO Việt Nam ( BDO VIETNAM) chi nhánh TP HCM | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101132 | Công ty TNHH BDO Việt Nam ( BDO VIETNAM) chi nhánh Hà nội | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101133 | Công ty TNHH BDO Việt Nam ( BDO VIETNAM) chi nhánh Cần Thơ | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101134 | Công ty Hợp danh Kiểm toán Việt Nam( CPA VN) chi nhánh TP HCM | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101135 | Công ty Hợp danh Kiểm toán Việt Nam( CPA VN) chi nhánh Hà nội | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101136 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn NEXIA ACPA | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
101137 | Công ty TNHH Kiểm toán Phương Đông (Trước là hợp nhất Phương Đông) | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | |
1800681381 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Tài chính Kế toán SGN | | 31/12/2009 | Không thời hạn | SGN |
3500770612 | Công ty TNHH Kiểm toán Vũng Tàu | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | VAC |
3700388908 | Công ty TNHH Kiểm toán U&I | | 31/12/2009 | Không thời hạn | U&I |
3700766324 | Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Việt Dương | | 31/12/2009 | Không thời hạn | VDA |
3700803664 | Công ty TNHH Kiểm toán Cảnh Xuân | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | CX AUDIT |
5700104934 | Công ty Dịch vụ Kế toán và Kiểm toán Hạ Long | | 31/12/2009 | Không thời hạn | HAACO |
5700474653 | Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán Độc lập Việt Nam | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | AQN |
5700667172 | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán Kiểm toán Quảng Ninh | | 31/12/2009 | Không thời hạn | QNAASC |
9000000000 | Công ty TNHH Deloitte Việt Nam | | 31/12/2009 | Không thời hạn | DELOITTE |
9000000000 | Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam | | 31/12/2009 | Không thời hạn | E&Y |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | AISC |
9000000000 | Công ty TNHH KPMG Việt Nam | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | KPMG |
9000000000 | Công ty TNHH BDO Việt Nam | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | BDO VIETNAM |
9000000000 | Công ty TNHH Kiểm toán Thủy Chung | Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/2029 | 31/12/2011 | 30/12/2012 | Thuỷ Chung |