20151 | Trạm y tế xã Lộc Yên | Xã Lộc Yên - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 307/SYT-GPHĐ;08/10/2015 | [email protected] |
20152 | Trạm y tế xã Thụy Hùng | Xã Thụy Hùng - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 317/LS-GPHĐ;29/12/2022 | [email protected] |
20153 | Trạm y tế xã Cao Lâu | Xã Cao Lâu - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | SỞ Y Tế tỉnh Lạng Sơn | 300/SYT-GPHD;08/10/2015 | [email protected] |
20156 | Trạm y tế xã Mẫu Sơn | Xã Mẫu Sơn - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 308/LS-GPHĐ;29/12/2022 | [email protected] |
20157 | Trạm y tế xã Hòa Cư | Xã Hòa Cư - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 304/LS-GPHĐ;29/12/2022 | [email protected] |
20158 | Trạm y tế xã Hải Yến | Xã Hải Yến - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 303/SYT-GPHĐ;08/10/2015 | [email protected] |
20159 | Trạm y tế xã Hợp Thành | Xã Hợp Thành - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 306/LS-GPHĐ;29/12/2022 | [email protected] |
20163 | Trạm y tế xã Thanh Loà | Xã Thanh Loà - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 314/SYT-GPHĐ;08/10/2015 | [email protected] |
20164 | Trạm y tế Thị trấn Lộc Bình | Thị trấn Lộc Bình - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở Y Tế | 255/SYT-GPHĐ;01/07/2020 | |
20167 | Trạm y tế xã Đồng Bục | Xã Đồng Bục - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 238/SYT-GPHD;21/09/2015 | |
20172 | Trạm y tế xã Hữu Khánh | Xã Hữu Khánh - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 241/SYT-GPHĐ;15/08/2023 | |
20176 | Trạm y tế xã Xuân Dương | Xã Xuân Dương - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 260/SYT-GPHD;21/09/2015 | |
20177 | Trạm y tế xã Hữu Lân | Xã Hữu Lân - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 240/SYT-GPHĐ;15/08/2023 | |
20178 | Trạm y tế xã Mẫu Sơn | Xã Mẫu Sơn - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 245/SYT-GPHĐ;15/08/2023 | |
20179 | Trạm y tế xã Nam Quan | Xã Nam Quan - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 248/SYT-GPHD;21/09/2015 | |
20182 | Trạm y tế xã Lợi Bác | Xã Lợi Bác - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 243/SYT-GPHĐ;15/08/2023 | |
20183 | Trạm y tế xã Sàn Viên | Xã Sàn Viên - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 252/SYT-GPHD;21/09/2015 | |
20185 | Trạm y tế xã Tú Mịch | Xã Tú Mịch - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 257/SYT-GPHD;21/09/2015 | |
20186 | Trạm y tế xã Tú Đoạn | Xã Tú Đoạn - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 256/SYT-GPHĐ;15/08/2023 | |
20187 | Trạm y tế xã Tam Gia | Xã Tam Gia - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 253/SYT-GPHĐ;15/08/2023 | |
20190 | Trạm y tế xã Đông Quan | Xã Đông Quan - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 239/SYT-GPHĐ;15/08/2023 | |
20191 | Trạm y tế xã Khuất Xá | Xã Khuất Xá - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 242/SYT-GPHD;21/09/2015 | |
20193 | Trạm y tế Thị trấn Chi Lăng | Thị Trấn Chi Lăng - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 412/LS-GPHĐ;05/07/2023 | |
20195 | Trạm y tế xã Chi Lăng | Xã Chi Lăng - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 417/LS-GPHĐ;05/07/2023 | |
20197 | Trạm y tế xã Mai Sao | Xã Mai Sao - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 408/LS-GPHĐ;05/07/2023 | |
20198 | Trạm y tế xã Nhân Lý | Xã Nhân Lý - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 409/LS-GPHĐ;05/07/2023 | |
20199 | Trạm y tế xã Bắc Thủy | Xã Bắc Thủy - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 399/SYT-GPHD;10/11/2015 | |
20200 | Trạm y tế xã Vân Thủy | Xã Vân Thủy - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 416/SYT-GPHD;10/11/2015 | |
20201 | Trạm y tế xã Quan Sơn | Xã Quan Sơn - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 410/LS-GPHĐ;05/07/2023 | |
20202 | Trạm y tế xã Lâm Sơn | Xã Lâm Sơn - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 406/SYT-GPHD;10/11/2015 | |