Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépEmailĐiện thoại
17036Trạm y tế xã Yên MôngTP. Hòa Bình - Tỉnh Hoà Bình256/SYT-GPHĐ; 26/12/2022[email protected]0979109877
17037Trạm y tế Phường Quỳnh Lâm Phường Quỳnh Lâm - TP. Hòa Bình228/HB-GPHĐ; 31/12/2021[email protected]02183908989
17038Trạm y tế Phường Dân Chủ (Cơ sở 1)Phường Dân Chủ - TP. Hòa Bình064/HB-GPHD; 07/09/2023[email protected]0972464024
17040Trạm y tế Phường Thái BìnhPhường Thái Bình - TP. Hòa Bình175/HB-GPHĐ; 28/07/2023[email protected]0962133448
17041Trạm y tế Phường Thống NhấtPhường Thống Nhất - TP. Hòa Bình169/HB-GPHĐ; 23/03/2020[email protected]02183891880
17042Trạm y tế thị Trấn Đà bắcTiểu khu Mu, Thị Trấn Đà Bắc - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình142/HB-GPHĐ; 04/08/2017[email protected]
17047Trạm y tế xã Mường Chiềng (Cơ sở 1)Xóm Chum Nưa Xã Mường Chiềng - H. Đà Bắc - Tỉnh Hoà Bình004/HB-GPHĐ; 15/10/2021[email protected]
17048Trạm y tế xã Tân PheoXóm Phổn, Xã Tân Pheo - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình133/HB-GPHĐ; 04/08/2017[email protected]
17049Trạm y tế xã Đồng ChumXóm Mới, Xã Đồng Chum - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình148/HB-GPHĐ; 04/08/2017[email protected]
17050Trạm y tế xã Tân MinhXóm Tát, Xã Tân Minh - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình137/HB-GPHĐ; 12/10/2018[email protected]
17052Trạm y tế xã Đồng RuộngXóm Hạ, Xã Đồng Ruộng - H. Đà Bắc - Tỉnh Hoà Bình145/HB-GPHĐ; 16/09/2022[email protected]
17054Trạm y tế xã Tú Lý (Cơ sở 1)Xóm Tràng, Xã Tu Lý - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình003/HB-GPHĐ; 15/10/2021[email protected]
17055Trạm y tế Xã Trung ThànhXóm Tằm, Xã Trung Thành - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình134/HB-GPHĐ; 07/09/2023[email protected]
17056Trạm y tế xã Yên HòaXóm Kìa , Xã Yên Hòa - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình144/HB-GPHĐ; 30/08/2023
17057Trạm y tế xã Cao SơnXóm Sơn Phú, Xã Cao Sơn - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình135/HB-GPHĐ; 24/06/2021[email protected]
17058Trạm y tế xã Toàn SơnXóm Tra, Xã Toàn Sơn - H. Đà Bắc - tỉnh Hoà Bình136/HB-GPHĐ; 21/10/2020 [email protected]
17059Trạm y tế xã Tân Thành (Cơ sở 1)X. Tân Thành - H. Mai Châu - tỉnh Hoà Bình038/HB-GPHĐ; 30/06/2022 [email protected]
17060Trạm y tế xã Hiền LươngXóm Doi, Xã Hiền Lương - H. Đà Bắc - Tỉnh Hoà Bình076/HB-GPHĐ; 12/06/2020[email protected]
17061Trạm y tế xã Tiền PhongXóm Phiếu, Xã Tiền Phong - H. Đà Bắc - Tỉnh Hoà Bình078/HB-GPHĐ; 12/06/2020[email protected]
17065Trạm y tế xã Thịnh Minh (Cơ sở 1) xã Thịnh Minh - Thành phố Hòa Bình070/HB-GPHĐ; 07/09/2023[email protected]0379399333
17066Trạm y tế xã Hợp Thành xã Hợp Thành - thành phố Hòa Bình043/HB-GPHĐ; 07/09/2023[email protected]0985374705
17067Trạm y tế xã Quang Tiến (Cơ sở 1)Xã Quang Tiến - Thành phố Hòa Bình065/HB-GPHĐ; 31/12/2021[email protected]0977747880
17069Trạm y tế xã Mông Hóa (Cơ sở 1)xã Mông Hóa - thành phố Hòa Bình 066/HB-GPHĐ; 31/12/2021[email protected]0912783169
17071Trạm y tế phường Trung MinhPhườngTrung Minh - TP. Hòa Bình 254/SYT-GPHĐ; 15/08/2022[email protected]02183882368
17072Trạm y tế xã Độc Lậpxã Độc Lập - TP Hòa Bình 042/HB-GPHĐ; 20/04/2020[email protected]0368862651
17073Trạm y tế thị trấn Lương SơnThị trấn Lương Sơn - Huyện Lương Sơn49/HB-GPHĐ; 10/05/2023[email protected]0977507221
17079Trạm y tế xã Lâm SơnXóm Rổng Tằm, xã Lâm Sơn - Huyện Lương Sơn50/HB-GPHĐ; 03/05/2017[email protected]0218382578
17080Trạm y tế xã Hòa Sơnxã Hòa Sơn - Huyện Lương Sơn200/SYT-GPHĐ; 17/11/2016[email protected]0343391902
17082Trạm y tế xã Tân VinhXóm Đồng Chúi, xã Tân Vinh - Huyện Lương Sơn184/SYT-GPHĐ; 21/07/2018[email protected]0373640340
17083Trạm y tế xã Nhuận TrạchThôn Đồng Sẽ, xã Nhuận Trạch - Huyện Lương Sơn206/SYT-GPHĐ; 21/07/2018[email protected]0218390646

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ