15627 | Trạm y tế xã Nghĩa Sơn | Xã Nghĩa Sơn - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 324/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 | 108/2025/HĐ KCB-BHYT |
15628 | Trạm y tế xã Nậm Lành | Xã Nậm Lành - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 308/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 108/2025/HĐ KCB-BHYT |
15629 | Trạm y tế xã An Lương | Xã An Lương - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 314/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 108/2025/HĐ KCB-BHYT |
15630 | Trạm y tế xã Thạch Lương | Xã Thạch Lương - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 000163/YB-GPHĐ; 16/07/2021 | 15/07/2021 | 128/2025/HĐKCB-BHYT |
15631 | Trạm y tế xã Hạnh Sơn | Xã Hạnh Sơn - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 000166/YB-GPHĐ; 16/7/2021 | 15/07/2021 | 128/2025/HĐKCB-BHYT |
15632 | Trạm y tế xã Nậm Mười | Xã Nậm Mười - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 323/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | 02/05/2018 | 108/2025/HĐ KCB-BHYT |
15633 | Trạm y tế xã Sùng Đô | Xã Sùng Đô - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 317/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 108/2025/HĐ KCB-BHYT |
15634 | Trạm y tế xã Suối Quyền | Xã Suối Quyền - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái | 311/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016 | | 108/2025/HĐ KCB-BHYT |
15701 | Trung tâm Y tế khu vực Trấn Yên | Thôn Cổ Phúc 7 xã Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | 000301/YB-GPHĐ; 12/07/2024 | 11/07/2024 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15702 | Phòng khám đa khoa khu vực Hưng khánh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Hưng Khánh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000379/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 25/03/2018 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15703 | Trạm y tế Báo Đáp thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Báo Đáp - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000391/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15704 | Trạm y tế xã Y Can thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Y Can - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000397/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15706 | Trạm y tế xã Giới Phiên thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | TP Yên Bái | 000346/YB-GPHĐ; 20/08/2024 | 08/05/2019 | 176/2025/HĐKCB-BHYT |
15708 | Trạm y tế xã Tân Đồng thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Tân Đồng - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000381/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15709 | Phòng khám đa khoa khu vực Việt Cường thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Việt Cường - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000378/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 25/03/2018 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15711 | Trạm y tế xã Quy Mông thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Quy Mông - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000385/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15712 | Trạm y tế xã Thành Thịnh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Đào Thịnh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000532/YB-GPHĐ; 14/01/2025 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15714 | Trạm y tế xã Hoà Cuông thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Hòa Cuông - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000392/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15715 | Trạm y tế xã Kiên Thành thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Kiên Thành - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000383/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 31/01/2019 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15718 | Trạm y tế xã Minh Quân thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Minh Quân - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000393/SYTYB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15719 | Trạm y tế xã Cường Thịnh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Cường Thịnh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000394/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15720 | Trạm y tế xã Âu Lâu thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Xã Âu Lâu - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000349/YB-GPHĐ; 20/08/2024 | 06/05/2019 | 176/2025/HĐKCB-BHYT |
15721 | Trạm y tế xã Hợp Minh thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Xã Hợp Minh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000341/YB-GPHĐ; 20/08/2024 | 06/05/2019 | 176/2025/HĐKCB-BHYT |
15722 | Trạm y tế xã Hồng Ca thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Hồng Ca - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000384/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15723 | Trạm y tế xã Hưng Thịnh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Hưng Thịnh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000390/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15724 | Trạm y tế xã Minh Quán thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Minh Quán - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái | 000387/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15726 | Trạm y tế xã Văn Phú thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái | Xã Văn Phú - TP Yên Bái | 000348/YB-GPHĐ; 20/08/2024 | 06/05/2019 | 176/2025/HĐKCB-BHYT |
15728 | Trạm y tế xã Việt Hồng thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Xã Việt Hồng - huyện Trên Yên - tỉnh Yên Bái | 000396/YB-GPHĐ; 05/09/2024 | 30/12/2015 | 516/2025/HĐKCB-BHYT |
15801 | Trung tâm Y tế khu vực Trạm Tấu | Xã Hạnh Phúc tỉnh Lào Cai | 000350/YB-GPHĐ; 22/08/2024 | 27/07/2014 | 01/2024/HĐKCB-BHYT |
15802 | Trạm y tế xã Trạm Tấu thuộc Trung tâm y tế huyện Trạm Tấu tỉnh Yên Bái | Xã Trạm Tấu - Huyện Trạm Tấu - Tỉnh Yên Bái | 000411/YB-GPHĐ; 08/10/2024 | 15/07/2021 | 01/2024/HĐKCB-BHYT |