Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
15627Trạm y tế xã Nghĩa SơnXã Nghĩa Sơn - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái324/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016108/2025/HĐ KCB-BHYT
15628Trạm y tế xã Nậm LànhXã Nậm Lành - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái308/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016108/2025/HĐ KCB-BHYT
15629Trạm y tế xã An LươngXã An Lương - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái314/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016108/2025/HĐ KCB-BHYT
15630Trạm y tế xã Thạch LươngXã Thạch Lương - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái000163/YB-GPHĐ; 16/07/202115/07/2021128/2025/HĐKCB-BHYT
15631Trạm y tế xã Hạnh SơnXã Hạnh Sơn - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái000166/YB-GPHĐ; 16/7/202115/07/2021128/2025/HĐKCB-BHYT
15632Trạm y tế xã Nậm MườiXã Nậm Mười - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái323/SYTYB-GPHĐ; 04/01/201602/05/2018108/2025/HĐ KCB-BHYT
15633Trạm y tế xã Sùng ĐôXã Sùng Đô - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái317/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016108/2025/HĐ KCB-BHYT
15634Trạm y tế xã Suối QuyềnXã Suối Quyền - Huyện Văn Chấn - Tỉnh Yên Bái311/SYTYB-GPHĐ; 04/01/2016108/2025/HĐ KCB-BHYT
15701Trung tâm Y tế khu vực Trấn Yên Thôn Cổ Phúc 7 xã Trấn Yên Tỉnh Lào Cai000301/YB-GPHĐ; 12/07/202411/07/2024516/2025/HĐKCB-BHYT
15702Phòng khám đa khoa khu vực Hưng khánh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Hưng Khánh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000379/YB-GPHĐ; 05/09/202425/03/2018516/2025/HĐKCB-BHYT
15703Trạm y tế Báo Đáp thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Báo Đáp - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000391/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15704Trạm y tế xã Y Can thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Y Can - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000397/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15706Trạm y tế xã Giới Phiên thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiTP Yên Bái000346/YB-GPHĐ; 20/08/202408/05/2019176/2025/HĐKCB-BHYT
15708Trạm y tế xã Tân Đồng thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Tân Đồng - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000381/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15709Phòng khám đa khoa khu vực Việt Cường thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Việt Cường - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000378/YB-GPHĐ; 05/09/202425/03/2018516/2025/HĐKCB-BHYT
15711Trạm y tế xã Quy Mông thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Quy Mông - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000385/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15712Trạm y tế xã Thành Thịnh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Đào Thịnh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000532/YB-GPHĐ; 14/01/202530/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15714Trạm y tế xã Hoà Cuông thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Hòa Cuông - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000392/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15715Trạm y tế xã Kiên Thành thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Kiên Thành - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000383/YB-GPHĐ; 05/09/202431/01/2019516/2025/HĐKCB-BHYT
15718Trạm y tế xã Minh Quân thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Minh Quân - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000393/SYTYB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15719Trạm y tế xã Cường Thịnh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Cường Thịnh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000394/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15720Trạm y tế xã Âu Lâu thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiXã Âu Lâu - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000349/YB-GPHĐ; 20/08/202406/05/2019176/2025/HĐKCB-BHYT
15721Trạm y tế xã Hợp Minh thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiXã Hợp Minh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000341/YB-GPHĐ; 20/08/202406/05/2019176/2025/HĐKCB-BHYT
15722Trạm y tế xã Hồng Ca thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Hồng Ca - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000384/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15723Trạm y tế xã Hưng Thịnh thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Hưng Thịnh - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000390/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15724Trạm y tế xã Minh Quán thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Minh Quán - Huyện Trấn Yên - Tỉnh Yên Bái000387/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15726Trạm y tế xã Văn Phú thuộc Trung tâm y tế Thành phố Yên Bái tỉnh Yên BáiXã Văn Phú - TP Yên Bái000348/YB-GPHĐ; 20/08/202406/05/2019176/2025/HĐKCB-BHYT
15728Trạm y tế xã Việt Hồng thuộc Trung tâm Y tế huyện Trấn Yên tỉnh Yên BáiXã Việt Hồng - huyện Trên Yên - tỉnh Yên Bái000396/YB-GPHĐ; 05/09/202430/12/2015516/2025/HĐKCB-BHYT
15801Trung tâm Y tế khu vực Trạm TấuXã Hạnh Phúc tỉnh Lào Cai000350/YB-GPHĐ; 22/08/202427/07/201401/2024/HĐKCB-BHYT
15802Trạm y tế xã Trạm Tấu thuộc Trung tâm y tế huyện Trạm Tấu tỉnh Yên BáiXã Trạm Tấu - Huyện Trạm Tấu - Tỉnh Yên Bái000411/YB-GPHĐ; 08/10/202415/07/202101/2024/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ