Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépEmail
79554Trạm Y tế Phường 14 Quận Gò Vấp397 Phan Huy ÍchSổ Y tế Thành phố Hồ Chí Minh05081/HCM-GPHD[email protected]
79555Trạm y tế phường 6 Gò Vấp364-366 Lê Đức ThọSở Y tế thành phố Hồ Chí Minh05088/HCM-GPHD[email protected]
79556Trạm y tế phường 9 - Quận Gò VấpSố 9 đường số 3Sở Y tề Thành phố Hồ Chí Minh05085/HCM-GPHD[email protected]
79557Phòng khám đa khoa (thuộc Chi nhánh Công ty Cổ phần Greenbiz - Phòng khám đa khoa Galant)104 Trần Bình TrọngSở Y Tế TP. Hồ Chí Minh06178/HCM-GPHD[email protected]
79558Trung tâm Y tế Quận Tân Phú - Cơ sở 183/1 Vườn Lài Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh06782/HCM-GPHD[email protected]
79559Phòng khám đa khoa ( thuộc công ty TNHH Phong Tâm Phúc)464 đường số 7 SYT TP.HCM06567/HCM-GPHD[email protected]
79564Công ty Cổ phần Y Việt - Phòng khám Bệnh viện Đại học Y dược 120-22 Dương Quang TrungSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh06883/HCM-GPHD[email protected]
79568Phòng khám đa khoa (thuộc công ty TNHH Phòng khám đa khoa Nhơn Tâm)469 Nguyễn Văn TạoSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh00792/HCM-GPHD
79569Bệnh viện Thành phố Thủ Đức - Cơ sở Linh XuânSố 79, quốc lộc 1KSở Y tế TP. Hồ Chí Minh04950/HCM-GPHD[email protected]
79571Bệnh viện Thành phố Thủ Đức - Cơ sở Linh TâySố 18, đường Dương Văn CamSở Y tế 06538/HCM-GPHD[email protected]
79573Trung tâm y tế Quận Bình Thạnh - Cơ sở 199/6 Nơ Trang LongSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh06844/HCM-GPHD[email protected]
79574Trung tâm Y tế quận Tân Bình - Cơ sở 112 Tân HảiSở Y tế Tp. Hồ Chí Minh06828/HCM-GPHD[email protected]
79576Trung tâm y tế Quận Phú Nhuận - Cơ sở 123 NGUYỄN VĂN ĐẬUSỞ Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH06813/HCM-GPHD[email protected]
79577Trung tâm Y tế quận Tân Phú83/1 đường Vườn LàiSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh1538/QĐ-UBND[email protected]
79578Phòng khám đa khoa (thuộc Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Trung tâm Trị liệu và Phục hồi Chức năng An Nhiên)87 Trường ChinhSở Y tế TPHCM06996/HCM-GPHD[email protected]
79579Trung tâm Y tế quận Bình Thạnh99/6 Nơ Trang LongSở Y tế89/QĐ-TTYT[email protected]
79580Trung tâm Y tế quận Gò Vấp131 Nguyễn Thái SơnSở Y tế thành phố Hồ Chí Minh1543/QĐ-UBND[email protected]
79582Trung Tâm Y Tế Quận 8170 Tùng Thiện VươngSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh06914/HCM-GPHD[email protected]
79583Trung tâm Y tế Thành phố Thủ Đức48A đường Tăng Nhơn Phú Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh1313/QĐ-UBND[email protected]
79584Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm y tế quận 7101 Nguyễn Thị Thập Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh06770/HCM-GPHD[email protected]
79586Phòng khám nội tổng hợp thuộc Trung tâm Y tế quận Bình Tân549 Hồ Ngọc LãmSở Y tế TP. Hồ Chí Minh07052/HCM-GPHD[email protected]
79587TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN PHÚ NHUẬN23 NGUYỄN VĂN ĐẬUSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh657/QĐ-UBND[email protected]
79590Trung tâm y tế quận 7101 Nguyễn Thị Thập Sở Y tế TP.HCM764/QĐ-UBND[email protected]
79591Trung tâm Y tế Quận 10 - Cơ sở 2475A Cách mạng tháng támSở Y tế TP. Hồ Chí Minh06851/HCM-GPHD[email protected]
79594Phòng khám đa khoa ( thuộcTrung tâm y tế quận 11)72A đường số 5 cư xá BÌnh ThớiSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh07077/HCM-GPHD[email protected]
79596Trung tâm Y tế Quận 1172A đường số 5 cư xá Bình ThớiSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh701/QĐ-UBND[email protected]
79599Trung tâm Y tế Quận 6A14/1 Bà HomSở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh06698/HCM-GPHD[email protected]
79600Trung tâm Y tế Quận 3 - Cơ sở 4329/1D Điện Biên PhủSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh08428/HCM-GPHD[email protected]
79601Trung tâm Y tế Quận 4 - Cơ sở 251 Vĩnh KhánhSổ y tế TP. Hồ Chí Minh06725/HCM-GPHD[email protected]
79602Trung tâm Y tế Quận 4số 2 Lê Quốc Hưng Sở Y tế2135/QĐ-UBND[email protected]

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ