Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
67043Trạm y tế xã Tân ThànhXã Tân Thành - h.krông Nô - tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000208/ĐNO-GPHĐ;11/10/202111/12/2018
67044Trạm y tế xã Đắk MôlXã Đắk Môl, huyện Đắk Song, tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000022/ĐNO-GPHĐ;15/12/201717/10/2018
67046Trạm y tế xã Thuận HạnhXã Thuận Hạnh, huyện Đắk Song, tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000185/ĐNO-GPHĐ;23/02/202014/12/2017
67047Trạm y tế xã Đắk N'DrungXã Đắk N'Drung, huyện Đắk Song, tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000023/ĐNO-GPHD;15/12/201714/12/2017
67048Trạm y tế xã Trường XuânXã Trường Xuân, huyện Đắk Song, tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000020/ĐNO-GPHĐ;15/12/201718/02/2019
67049Trạm y tế xã Nâm N'JangXã Nâm N'Jang, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Song - tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000018/ĐNO-GPHĐ;15/12/201714/12/2017
67050Trung tâm Y tế khu vực Đắk SongTDP 1, Xã Đức An, tỉnh Lâm ĐồngSở Y tế tỉnh Đắk Nông000341/ĐNO-GPHĐ;27/12/202411/12/2018
67053Trạm y tế xã Đắk Búk SoThôn Tuy Đức, xã Đắk Búk So, huyện Tuy Đức, tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000273/ĐNO-GPHĐ;15/5/202322/09/2020
67054Trạm y tế Xã Đắk R'TíhXã Đắk R'Tih, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000027/ĐNO-GPHĐ;20/12/201719/12/2017
67055Trạm y tế Xã Quảng Tín, huyện Đắk R'LấpXã Quảng Tín, huyện.Đắk R'Lấp, tỉnh Đắk NôngSở Y tế Tỉnh Đắk Nông000085/ĐNO-GPHĐ;12/12/201827/08/2040
67056Trạm y tế xã Quảng TânThôn 10, Xã Quảng Tân, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk NôngSở Y tế Tỉnh Đắk Nông000031/ĐNO-GPHĐ;20/12/201721/03/2019
67057Trạm y tế xã Nhân Cơ, huyện Đắk R'LấpThôn 9, Xã Nhân Cơ, huyện.Đắk R'Lấp, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000080/ĐNO-GPHĐ;12/12/201811/12/2018
67058Trạm y tế xã Kiến Thành, huyện Đắk R'LấpThôn 5, Xã Kiến Thành, huyện Đắk R'Lấp, tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000088/ĐNO-GPHĐ;12/12/201811/02/2019
67059Trạm y tế xã Đạo NghĩaXã Đạo Nghĩa, huyện.Đắk R'Lấp, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000180/ĐNO-GPHĐ;2901/202011/02/2019
67060Trạm y tế xã Đắk Sin, huyện Đắk R'LấpThôn 3, Xã Đắk Sin, huyện.Đắk R'Lấp, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000090/ĐNO-GPHĐ;12/12/201811/12/2018
67061Trạm y tế xã Đắk RuXã Đắk Ru, huyện Đắk R'Lấp, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000227/ĐNO-GPHĐ;26/05/202214/02/2019
67062Trạm y tế xã Nhân ĐạoThôn 3, Xã Nhân Đạo, huyện Đắk R'Lấp, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000294/ĐNO-GPHĐ;16/08/202315/08/2023
67063Trạm y tế xã Đắk Wer, huyện Đắk R'LấpThôn 7, Xã Đắk Wer, huyện.Đắk R'Lấp, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000089/ĐNO-GPHĐ;12/12/201811/02/2019
67065Trạm y tế phường Nghĩa ThànhPhường Nghĩa Thành - thành phố Gia Nghĩa - tỉnh Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000237/ĐNO-GPHĐ;20/6/202219/12/2017
67066Trạm y tế phường Nghĩa PhúTổ 7, Phường Nghĩa Phú, thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000233/ĐNO-GPHĐ;20/06/202219/12/2017
67067Trạm y tế phường Nghĩa TânTổ 3, Phường Nghĩa Tân, thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000235/ĐNO-GPHĐ;20/06/202219/03/2019
67068Trạm y tế phường Nghĩa TrungTổ 5,Phường Nghĩa Trung, thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000256/ĐNO-GPHĐ;30/12/202229/03/2021
67072Bệnh viện Đa khoa Đắk NôngTDP 4, phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm ĐồngSở Y tế Tỉnh Đắk Nông000348/ĐNO-GPHĐ;27/12/202430/12/2020
67073Trạm y tế xã Long SơnXã Long Sơn - H.Đắk Mil - Đăk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000056/ĐNO-GPHĐ;20/12/201719/12/2017
67074Trung tâm Y tế khu vực Tuy Đức Thôn 2, Xã Tuy Đức, tỉnh Lâm ĐồngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000345/ĐNO-GPHĐ;27/12/202426/05/2020
67075Trạm y tế xã Đắk NgoXã Đắk Ngo, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000029/ĐNO-GPHĐ;20/12/201719/12/2017
67076Trạm y tế xã Quảng TâmThôn 5, Xã Quảng Tâm, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000030/ĐNO-GPHĐ;20/12/201731/12/2021
67077Bệnh xá quân dân y Trung đoàn 720/Binh đoàn 16Xã Đắk Ngo - H.tuy Đức - Tỉnh Đăk NôngBộ Quốc Phòng - Cục Quân Y3702/GPHĐ-BQP18/02/2016
67084Bệnh xá Quân dân y Trung Đoàn 726/Binh đoàn 16Xã Quảng Trực - Huyện Tuy Đức - Tính Đắk NôngBộ Quốc Phòng - Cục Quân Y000273/ĐNO-GPHĐ;15/5/2023
67085Trạm y tế xã Nam XuânXã Nam Xuân, huyện Krông Nô, tỉnh Đắk NôngSở y tế Tỉnh Đắk Nông000096/ĐNO-GPHĐ;12/12/201831/01/2019

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ