Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
51225Cơ sở 2-Trung tâm Y tế huyện Bình SơnXã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng NgãiSYT tỉnh Quảng Ngãi684/QNg-GPHĐ51
52001Bệnh viện đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai106 Nguyễn Huệ, Phường Quy Nhơn, tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai00190/BĐ-GPHĐ; 03/03/202152
52002Trung tâm y tế Quy Nhơn114 Trần Hưng Đạo,Phường Qui Nhơn,Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định00203/BĐ-GPHĐ; 25/03/202152
52004Bệnh viện Quân Y 1354 An Dương VươngBộ Quốc Phòng1002/GPHĐ-BQP; 13/08/201852
52005Bệnh viện CH và PHCN Quy Nhơn580 Nguyễn Thái Học, TP. Quy Nhơn - Tỉnh Bình ĐịnhBộ LĐTB-XH275/BYT-GPHĐ52
52006Trung tâm y tế huyện Tuy PhướcHuyện Tuy Phước - Tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định10/SYT/GPHĐ; 30/12/201352
52007Trung tâm y tế thị xã An NhơnHuyện An Nhơn - Tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định11/SYT- GPHĐ; 30/12/201352
52008Trung tâm y tế Vân Canh Vân Canh - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định16/SYT-GPHĐ; 30/12/201352
52009Trung tâm y tế Phù CátPhù Cát - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định12/SYT-GPHĐ; 30/12/201352
52010Bệnh viện Phong - Da liễu trung ương Quy HòaTp Quy Nhơn - Tỉnh Bình ĐịnhBộ Y tế232/BYT-GPHĐ; 12/10/201752
52011Trung tâm y tế Vĩnh ThạnhVĩnh Thạnh - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định17/SYT-GPHĐ; 30/12/201352
52012Trung tâm y tế An LãoAn Lão - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định18/SYT-GPHĐ; 30/12/201352
52013Trung tâm y tế Hoài ÂnHoài Ân - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định15/SYT-GPHĐ; 30/12/201352
52014Trung tâm y tế Hoài NhơnHoài Nhơn - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định00144/BĐ-GPHĐ; 29/05/202052
52015Trung tâm y tế Phù MỹPhù Mỹ - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định00250/BĐ-GPHĐ; 30/12/202152
52016Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Quy NhơnTổ 2, Khu vực 5,phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Gia Lai00429/GL-GPHĐ; 01/07/202552
52017Bệnh viện đa khoa khu vực Bồng Sơn2699 Quang Trung, phường Bồng Sơn - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định00064/BĐ-GPHĐ; 19/06/201852
52019Bệnh viện đa khoa Hòa BìnhTP Quy Nhơn - Tỉnh Bình ĐịnhCông ty Cổ phần Bệnh viện đa khoa Hoà Bình95/BYT-GPHĐ; 30/12/201352
52020Bệnh viện Tâm thần Quy NhơnP. Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định00134/BĐ-GPHĐ; 31/01/202052
52021Bệnh viện Mắt tỉnh Gia LaiP. Quy Nhơn - Tỉnh Gia LaiSở y tế Tỉnh Bình Định04/SYT-GPHĐ; 30/12/201352
52025Trạm y tế phường Nhơn BìnhPhường Nhơn Bình - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định00318/BĐ-GPHĐ; 09/02/202352
52026Trạm y tế phường Nhơn PhúPhường Nhơn Phú - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định00224/BĐ-GPHĐ; 18/6/202152
52027Trạm y tế phường Đống ĐaPhường Đèng Đa - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định24/SYT-GPHĐ; 15/12/201552
52028Trạm y tế phường Trần Quang DiệuPhường Trần Quang Diệu - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định00420/BĐ-GPHĐ; 06/05/202452
52029Trạm y tế phường Hải CảngPhường Hải Cảng - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định00223/BĐ-GPHĐ; 18/6/202152
52030Trạm y tế phường Quang TrungPhường Quang Trung - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định34/SYT-GPHĐ; 15/12/201552
52034Trạm y tế phường Ngô MâyPhường Ngô Mây - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định30/SYT-GPHĐ; 15/12/201552
52037Trạm y tế phường Trần PhúPhường Trần Phú - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định37/SYT-GPHĐ; 15/12/201552
52039Trạm y tế phường Nguyễn Văn CừPhường Nguyễn Văn Cõ - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định00222/BĐ-GPHĐ; 18/6/202152
52040Trạm y tế phường Ghềnh RángPhường Ghềnh Ráng - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình ĐịnhSở y tế Tỉnh Bình Định00220/BĐ-GPHĐ; 18/6/202152

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ