51225 | Cơ sở 2-Trung tâm Y tế huyện Bình Sơn | Xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | SYT tỉnh Quảng Ngãi | 684/QNg-GPHĐ | 51 |
52001 | Bệnh viện đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai | 106 Nguyễn Huệ, Phường Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 00190/BĐ-GPHĐ; 03/03/2021 | 52 |
52002 | Trung tâm y tế Quy Nhơn | 114 Trần Hưng Đạo,Phường Qui Nhơn,Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00203/BĐ-GPHĐ; 25/03/2021 | 52 |
52004 | Bệnh viện Quân Y 13 | 54 An Dương Vương | Bộ Quốc Phòng | 1002/GPHĐ-BQP; 13/08/2018 | 52 |
52005 | Bệnh viện CH và PHCN Quy Nhơn | 580 Nguyễn Thái Học, TP. Quy Nhơn - Tỉnh Bình Định | Bộ LĐTB-XH | 275/BYT-GPHĐ | 52 |
52006 | Trung tâm y tế huyện Tuy Phước | Huyện Tuy Phước - Tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 10/SYT/GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52007 | Trung tâm y tế thị xã An Nhơn | Huyện An Nhơn - Tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 11/SYT- GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52008 | Trung tâm y tế Vân Canh | Vân Canh - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 16/SYT-GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52009 | Trung tâm y tế Phù Cát | Phù Cát - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 12/SYT-GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52010 | Bệnh viện Phong - Da liễu trung ương Quy Hòa | Tp Quy Nhơn - Tỉnh Bình Định | Bộ Y tế | 232/BYT-GPHĐ; 12/10/2017 | 52 |
52011 | Trung tâm y tế Vĩnh Thạnh | Vĩnh Thạnh - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 17/SYT-GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52012 | Trung tâm y tế An Lão | An Lão - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 18/SYT-GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52013 | Trung tâm y tế Hoài Ân | Hoài Ân - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 15/SYT-GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52014 | Trung tâm y tế Hoài Nhơn | Hoài Nhơn - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00144/BĐ-GPHĐ; 29/05/2020 | 52 |
52015 | Trung tâm y tế Phù Mỹ | Phù Mỹ - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00250/BĐ-GPHĐ; 30/12/2021 | 52 |
52016 | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Quy Nhơn | Tổ 2, Khu vực 5,phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Gia Lai | 00429/GL-GPHĐ; 01/07/2025 | 52 |
52017 | Bệnh viện đa khoa khu vực Bồng Sơn | 2699 Quang Trung, phường Bồng Sơn - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00064/BĐ-GPHĐ; 19/06/2018 | 52 |
52019 | Bệnh viện đa khoa Hòa Bình | TP Quy Nhơn - Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ phần Bệnh viện đa khoa Hoà Bình | 95/BYT-GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52020 | Bệnh viện Tâm thần Quy Nhơn | P. Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00134/BĐ-GPHĐ; 31/01/2020 | 52 |
52021 | Bệnh viện Mắt tỉnh Gia Lai | P. Quy Nhơn - Tỉnh Gia Lai | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 04/SYT-GPHĐ; 30/12/2013 | 52 |
52025 | Trạm y tế phường Nhơn Bình | Phường Nhơn Bình - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00318/BĐ-GPHĐ; 09/02/2023 | 52 |
52026 | Trạm y tế phường Nhơn Phú | Phường Nhơn Phú - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00224/BĐ-GPHĐ; 18/6/2021 | 52 |
52027 | Trạm y tế phường Đống Đa | Phường Đèng Đa - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 24/SYT-GPHĐ; 15/12/2015 | 52 |
52028 | Trạm y tế phường Trần Quang Diệu | Phường Trần Quang Diệu - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00420/BĐ-GPHĐ; 06/05/2024 | 52 |
52029 | Trạm y tế phường Hải Cảng | Phường Hải Cảng - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00223/BĐ-GPHĐ; 18/6/2021 | 52 |
52030 | Trạm y tế phường Quang Trung | Phường Quang Trung - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 34/SYT-GPHĐ; 15/12/2015 | 52 |
52034 | Trạm y tế phường Ngô Mây | Phường Ngô Mây - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 30/SYT-GPHĐ; 15/12/2015 | 52 |
52037 | Trạm y tế phường Trần Phú | Phường Trần Phú - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 37/SYT-GPHĐ; 15/12/2015 | 52 |
52039 | Trạm y tế phường Nguyễn Văn Cừ | Phường Nguyễn Văn Cõ - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00222/BĐ-GPHĐ; 18/6/2021 | 52 |
52040 | Trạm y tế phường Ghềnh Ráng | Phường Ghềnh Ráng - TP Qui Nhơn - tỉnh Bình Định | Sở y tế Tỉnh Bình Định | 00220/BĐ-GPHĐ; 18/6/2021 | 52 |