Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
49518Trạm y tế phường Điện NgọcPhường Điện Ngọc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng NamSở Y tế00455/SYT-GPHĐ17/06/2015
49522Trạm y tế xã Đại MinhXã Đại Minh - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng NamSở Y tế00513/SYT-GPHĐ04/12/2023
49523Trạm y tế xã Đại HiệpXã Đại Hiệp - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng NamSở Y tế00508/SYT-GPHĐ04/12/2023
49524Trạm y tế xã Đại NghĩaXã Đại Nghĩa - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng NamSở Y tế00507 /SYT-GPHĐ15/09/2015
49526Trạm y tế xã Đại QuangXã Đại Quang - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng NamSở Y tế00506 /SYT-GPHĐ19/02/2020
49527Trạm y tế xã Đại ThắngXã Đại Thắng - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng NamSở Y tế00516/SYT-GPHĐ08/07/2019
49528Trạm y tế Xã Tam TiếnXã Tam Tiến - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00444/SYT-GPHĐ28/01/2019
49529Trạm y tế xã Tam Xuân IXã Tam Xuân I - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00446/QNA-GPHĐ25/05/2015
49530Trạm y tế xã Tam Xuân IIXã Tam Xuân II - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00443/SYT-GPHĐ27/02/2018
49531Trạm y tế xã Tam SơnXã Tam Sơn - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00442/SYT-GPHĐ27/01/2019
49532Trạm y tế xã Tam Anh NamXã Tam Anh Nam - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00433/SYT-GPHĐ27/01/2019
49533Trạm y tế xã Tam HảiXã Tam Hải - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00435/SYT-GPHĐ09/03/2022
49534Trạm y tế xã Tam ThạnhXã Tam Thạnh - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00566/SYT-GPHĐ19/10/2015
49535Trạm y tế xã Tam QuangXã Tam Quang - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00441/SYT-GPHĐ27/01/2019
49536Trạm y tế xã Tam Mỹ ĐôngXã Tam Mỹ Đông - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00438/SYT-GPHĐ27/01/2019
49537Trạm y tế xã Tam GiangXã Tam Giang - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00434/SYT-GPHĐ25/05/2015
49538Trạm y tế xã Tam HiệpXã Tam Hiệp - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00436/SYT-GPHĐ27/01/2019
49539Trạm y tế xã Tam TràXã Tam Trà - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00445/SYT-GPHĐ27/01/2019
49540Trạm y tế thị trấn Núi ThànhThị Trấn Núi Thành - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng NamSở Y tế00431/SYT-GPHĐ27/02/2018
49543Trạm y tế xã Cà DyXã Cà Dy - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng NamSở Y tế00630/SYT- GPHĐ29/12/2020
49889Trạm y tế thị trấn Hương AnXã Hương An - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng NamSở Y tế00386/SYT-GPHĐ28/04/2020
49890Trạm Y tế xã Trà NúThôn 3, xã Trà Nú, huyện Bắc Trà My, Tỉnh Quảng NamSở Y Tế Quảng Nam00317/SYT-GPHĐ24/02/2019
49891Trạm Y tế xã Sông TràThôn 3, xã Sông TràTrung tâm Y tế Hiệp Đức00077/QNA-GPHĐ18/02/2024
49892Trạm Y tế xã Bình Trịtổ 19, thôn Châu Lâm, xã Bình Trị, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng NamSở Y tế tỉnh Quảng Nam00488/SYT-GPHĐ30/03/2021
49893Phòng khám ĐK-Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Nam129-135 Trưng Nữ Vương, Tam kỳ, Quảng NamTrung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Nam00079/QNA-GPHĐ12/05/2019
49895Bệnh viện đa khoa Tâm Trí Quảng NamKhối phố Long Xuyên ICÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM TRÍ QUẢNG NAM251/BYT-GPHĐ14/11/2023
49896Phòng khám đa khoa Hồng PhúcSố 58- 60, đường Nguyễn Du, phường Tân Thạnh, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.CÔNG TY CP BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÚC QUẢNG NAM00269/SYT - GPHĐ31/07/2017
49897Phòng khám Đa khoa Phước Đức243 Huỳnh Thúc Kháng - Tam Kỳ - Quảng NamCÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA PHƯỚC ĐỨC00203/SYT-GPHĐ10/12/2020
49898Phòng Khám Đa Khoa Toàn MỹSố 298-300, đường Phạm Văn Đồng, khối II, thị trấn Núi Thành, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng NamHuyện Núi Thành, Tỉnh Quảng NamCÔNG TY TNHH Y KHOA TOÀN MỸ00001/QNA-GPHĐ 06/04/2020
49899Phòng khám Đa khoa Toàn Mỹ Đại LộcKhối 5CÔNG TY TNHH Y KHOA TOÀN MỸ ĐẠI LỘC00016/QNA-GPHĐ19/04/2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ