49518 | Trạm y tế phường Điện Ngọc | Phường Điện Ngọc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00455/SYT-GPHĐ | 17/06/2015 |
49522 | Trạm y tế xã Đại Minh | Xã Đại Minh - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00513/SYT-GPHĐ | 04/12/2023 |
49523 | Trạm y tế xã Đại Hiệp | Xã Đại Hiệp - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00508/SYT-GPHĐ | 04/12/2023 |
49524 | Trạm y tế xã Đại Nghĩa | Xã Đại Nghĩa - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00507 /SYT-GPHĐ | 15/09/2015 |
49526 | Trạm y tế xã Đại Quang | Xã Đại Quang - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00506 /SYT-GPHĐ | 19/02/2020 |
49527 | Trạm y tế xã Đại Thắng | Xã Đại Thắng - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00516/SYT-GPHĐ | 08/07/2019 |
49528 | Trạm y tế Xã Tam Tiến | Xã Tam Tiến - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00444/SYT-GPHĐ | 28/01/2019 |
49529 | Trạm y tế xã Tam Xuân I | Xã Tam Xuân I - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00446/QNA-GPHĐ | 25/05/2015 |
49530 | Trạm y tế xã Tam Xuân II | Xã Tam Xuân II - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00443/SYT-GPHĐ | 27/02/2018 |
49531 | Trạm y tế xã Tam Sơn | Xã Tam Sơn - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00442/SYT-GPHĐ | 27/01/2019 |
49532 | Trạm y tế xã Tam Anh Nam | Xã Tam Anh Nam - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00433/SYT-GPHĐ | 27/01/2019 |
49533 | Trạm y tế xã Tam Hải | Xã Tam Hải - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00435/SYT-GPHĐ | 09/03/2022 |
49534 | Trạm y tế xã Tam Thạnh | Xã Tam Thạnh - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00566/SYT-GPHĐ | 19/10/2015 |
49535 | Trạm y tế xã Tam Quang | Xã Tam Quang - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00441/SYT-GPHĐ | 27/01/2019 |
49536 | Trạm y tế xã Tam Mỹ Đông | Xã Tam Mỹ Đông - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00438/SYT-GPHĐ | 27/01/2019 |
49537 | Trạm y tế xã Tam Giang | Xã Tam Giang - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00434/SYT-GPHĐ | 25/05/2015 |
49538 | Trạm y tế xã Tam Hiệp | Xã Tam Hiệp - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00436/SYT-GPHĐ | 27/01/2019 |
49539 | Trạm y tế xã Tam Trà | Xã Tam Trà - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00445/SYT-GPHĐ | 27/01/2019 |
49540 | Trạm y tế thị trấn Núi Thành | Thị Trấn Núi Thành - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00431/SYT-GPHĐ | 27/02/2018 |
49543 | Trạm y tế xã Cà Dy | Xã Cà Dy - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00630/SYT- GPHĐ | 29/12/2020 |
49889 | Trạm y tế thị trấn Hương An | Xã Hương An - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế | 00386/SYT-GPHĐ | 28/04/2020 |
49890 | Trạm Y tế xã Trà Nú | Thôn 3, xã Trà Nú, huyện Bắc Trà My, Tỉnh Quảng Nam | Sở Y Tế Quảng Nam | 00317/SYT-GPHĐ | 24/02/2019 |
49891 | Trạm Y tế xã Sông Trà | Thôn 3, xã Sông Trà | Trung tâm Y tế Hiệp Đức | 00077/QNA-GPHĐ | 18/02/2024 |
49892 | Trạm Y tế xã Bình Trị | tổ 19, thôn Châu Lâm, xã Bình Trị, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam | Sở Y tế tỉnh Quảng Nam | 00488/SYT-GPHĐ | 30/03/2021 |
49893 | Phòng khám ĐK-Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Nam | 129-135 Trưng Nữ Vương, Tam kỳ, Quảng Nam | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Nam | 00079/QNA-GPHĐ | 12/05/2019 |
49895 | Bệnh viện đa khoa Tâm Trí Quảng Nam | Khối phố Long Xuyên I | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM TRÍ QUẢNG NAM | 251/BYT-GPHĐ | 14/11/2023 |
49896 | Phòng khám đa khoa Hồng Phúc | Số 58- 60, đường Nguyễn Du, phường Tân Thạnh, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. | CÔNG TY CP BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÚC QUẢNG NAM | 00269/SYT - GPHĐ | 31/07/2017 |
49897 | Phòng khám Đa khoa Phước Đức | 243 Huỳnh Thúc Kháng - Tam Kỳ - Quảng Nam | CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA PHƯỚC ĐỨC | 00203/SYT-GPHĐ | 10/12/2020 |
49898 | Phòng Khám Đa Khoa Toàn Mỹ | Số 298-300, đường Phạm Văn Đồng, khối II, thị trấn Núi Thành, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng NamHuyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam | CÔNG TY TNHH Y KHOA TOÀN MỸ | 00001/QNA-GPHĐ | 06/04/2020 |
49899 | Phòng khám Đa khoa Toàn Mỹ Đại Lộc | Khối 5 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TOÀN MỸ ĐẠI LỘC | 00016/QNA-GPHĐ | 19/04/2021 |