Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
49171Phòng khám đa khoa Bình AnTDP Cang Tây, thị trấn Đông Phú, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng NamCÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA BÌNH AN00424/SYT-GPHĐ15/08/2021
49172Phòng khám đa khoa An PhướcThị Trấn Nam Phước - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamHỢP TÁC XÃ Y TẾ AN PHƯỚC00425/SYT-GPHĐ12/09/2023
49174Bệnh viện đa khoa Minh Thiện101 - Phan Bội Châu - TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng NamCÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA MINH THIỆN01/BYT-GPHĐ07/06/2016
49176Bệnh viện đa khoa Thái Bình Dương - Tam KỳLô A50, đường Trương Chý Cương, Tam Kỳ, Quảng NamCông ty cổ phần Bệnh viện đa khoa Sài Gòn Tam Kỳ53/BYT-GPHĐ04/08/2013
49177Bệnh viện Mắt Quảng NamTP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng NamSở Y tế00255/SYT-GPHĐ27/02/2018
49178Phòng khám đa khoa Bình An Khu Công Nghiệp thuộc Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Bình An Khu Công NghiệpPhường Điện Ngọc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng NamCÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA BÌNH AN - KHU CÔNG NGHIỆP00722/SYT-GPHĐ
49179Phòng khám đa khoa khu vực Trà GiápXã Trà Giáp, Bắc Trà My, Quảng NamSở Y tế00320/SYT-GPHĐ27/06/2021
49180Bệnh viện đa khoa Thăng Hoahuyện Thăng Bình, tỉnh Quảng NamCÔNG TY CP BỆNH VIỆN ĐA KHOA THĂNG HOA159/BYT-GPHĐ20/01/2019
49181Phòng khám đa khoa quân dân y xã đảo Tân HiệpXã Tân Hiệp - TP Hội An - tỉnh Quảng NamSở Y tế00411/SYT-GPHĐ05/01/2015
49183Bệnh xá số 2 Công an Thành phố Đà NẵngPhường An Mỹ, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng NamCông an tỉnh Quảng Nam00610/SYT-GPHĐ15/04/2019
49410Trạm y tế xã Tam ThanhXã Tam Thanh - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng NamSở Y tế00552/SYT-GPHĐ30/09/2024
49411Trạm y tế xã Tam PhúXã Tam Phú - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng NamSở Y tế00556/SYT-GPHĐ22/11/2021
49413Trạm y tế phường An PhúPhường An Phú - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng NamSở Y tế00553/SYT-GPHĐ04/12/2023
49417Trạm y tế xã Duy TrinhXã Duy Trinh - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00600/SYT-GPHĐ20/01/2019
49418Trạm y tế xã Duy TânXã Duy Tân - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00603/SYT-GPHĐ20/01/2019
49419Trạm y tế xã Duy HảiXã Duy Hải - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00608/SYT-GPHĐ27/12/2015
49420Trạm y tế xã Duy ChâuXã Duy Châu - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00601/SYT-GPHĐ27/12/2015
49421Trạm y tế xã Duy ThànhXã Duy Thành - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00596/SYT-GPHĐ27/12/2015
49422Trạm y tế xã Duy PhướcXã Duy Phước - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00606/SYT-GPHĐ27/12/2015
49423Trạm y tế xã Duy PhúXã Duy Phú - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00604/SYT-GPHĐ27/12/2015
49424Trạm y tế xã Duy VinhXã Duy Vinh - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00609/SYT-GPHĐ27/12/2015
49425Trạm y tế xã Duy SơnXã Duy Sơn - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00599/SYT-GPHĐ27/12/2015
49426Trạm y tế xã Duy NghĩaXã Duy Nghĩa - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00602/SYT-GPHĐ28/12/2013
49427Trạm y tế xã Duy HòaXã Duy Hòa - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00605/SYT-GPHĐ28/12/2020
49428Trạm y tế xã Duy TrungXã Duy Trung - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00598/SYT-GPHĐ24/12/2015
49429Trạm y tế thị trấn Nam PhướcThị Trấn Nam Phước - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng NamSở Y tế00597/SYT-GPHĐ27/12/2015
49430Trạm y tế xã Bình ĐịnhXã Bình Định - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng NamSở Y tế00583/SYT-GPHĐ30/03/2021
49431Trạm y tế xã Bình QuýXã Bình Quý - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng NamSở Y tế00486/SYT-GPHĐ
49432Trạm y tế xã Bình TúXã Bình Tú - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng NamSở Y tế00478/SYT-GPHĐ07/06/2018
49434Trạm y tế xã Bình PhụcXã Bình Phục - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng NamSở Y tế00482/SYT-GPHĐ07/06/2018

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ