Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
42182Trạm y tế xã Phúc TrạchXã Phúc Trạch - huyện Hương Khê - tỉnh Hà Tĩnh394/SYT-GPHĐ30/12/2015467/HĐKCB-BHYT
42183Trạm y tế xã Hương TràXã Hương Trà - huyện Hương Khê - tỉnh Hà Tĩnh397/SYT-GPHĐ07/03/2022467/HĐKCB-BHYT
42184Trạm y tế xã Hương TrạchXã Hương Trạch - huyện Hương Khê - tỉnh Hà Tĩnh393/SYT-GPHĐ07/03/2022467/HĐKCB-BHYT
42185Trạm y tế xã Hương LâmXã Hương Lâm - huyện Hương Khê - tỉnh Hà Tĩnh392/SYT-GPHĐ10/03/2022467/HĐKCB-BHYT
42186Trạm y tế xã Hương LiênXã Hương Liên - huyện Hương Khê - tỉnh Hà Tĩnh391/SYT-GPHĐ467/HĐKCB-BHYT
42187Trạm y tế thị trấn Thạch HàThị Trấn Thạch Hà - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh451/SYT-GPHĐ03/03/202201/HĐKCB-BHYT
42188Trạm y tế xã Ngọc SơnXã Ngọc Sơn - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh449/SYT-GPHĐ03/12/202001/HĐKCB-BHYT
42190Trạm y tế xã Thạch HảiXã Thạch Hải - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh462/SYT-GPHĐ03/03/202207/HĐKCB-BHYT
42191Trạm y tế xã Đỉnh BànXã Đỉnh Bàn - Thành Phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh450/SYT-GPHĐ29/10/202007/HĐKCB-BHYT
42195Trạm y tế xã Thạch KênhXã Thạch Kênh - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh455/SYT-GPHĐ01/03/202201/HĐKCB-BHYT
42196Trạm y tế xã Thạch SơnXã Thạch Sơn - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh452/SYT-GPHĐ02/03/202201/HĐKCB-BHYT
42197Trạm y tế xã Thạch LiênXã Thạch Liên - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh465/SYT-GPHĐ03/03/202201/HĐKCB-BHYT
42201Trạm y tế xã Thạch KhêXã Thạch Khê - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh511/SYT-GPHĐ02/03/202207/HĐKCB-BHYT
42202Trạm y tế xã Thạch LongXã Thạch Long - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh453/SYT-GPHĐ06/03/202201/HĐKCB-BHYT
42203Trạm y tế xã Việt TiếnXã Việt Tiến - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh454/SYT-GPHĐ02/03/202201/HĐKCB-BHYT
42206Trạm y tế xã Thạch TrịXã Thạch Trị - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh463/SYT-GPHĐ30/12/201507/HĐKCB-BHYT
42207Trạm y tế xã Thạch LạcXã Thạch Lạc - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh464/SYT-GPHĐ30/12/201507/HĐKCB-BHYT
42208Trạm y tế xã Thạch NgọcXã Thạch Ngọc - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh510/SYT-GPHĐ03/03/202201/HĐKCB-BHYT
42209Trạm y tế xã Tượng SơnXã Tượng Sơn - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh447/SYT-GPHĐ30/12/201507/HĐKCB-BHYT
42210Trạm y tế xã Thạch VănXã Thạch Văn - thành phố Hà Tĩnh- tỉnh Hà Tĩnh466/SYT-GPHĐ03/03/202207/HĐKCB-BHYT
42211Trạm y tế xã Lưu Vĩnh SơnXã Lưu Vĩnh Sơn - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh499/SYT-GPHĐ02/03/202201/HĐKCB-BHYT
42212Trạm y tế xã Thạch ThắngXã Thạch Thắng - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh501/SYT-GPHĐ02/03/202207/HĐKCB-BHYT
42214Trạm y tế xã Thạch ĐàiXã Thạch Đài - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh469/SYT-GPHĐ17/02/202107/HĐKCB-BHYT
42216Trạm y tế xã Thạch HộiXã Thạch Hội - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh467/SYT-GPHĐ03/03/202207/HĐKCB-BHYT
42217Trạm y tế xã Tân Lâm HươngXã Tân Lâm Hương - thành phố Hà Tĩnh- tỉnh Hà Tĩnh446/SYT-GPHĐ27/08/202007/HĐKCB-BHYT
42219Trạm y tế xã Thạch XuânXã Thạch Xuân - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh448/SYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
42222Trạm y tế xã Nam ĐiềnXã Nam Điền - huyện Thạch Hà - tỉnh Hà Tĩnh460/SYT-GPHĐ28/09/202001/HĐKCB-BHYT
42224Trạm y tế thị trấn Cẩm XuyênThị Trấn Cẩm Xuyên - huyện Cẩm Xuyên - tỉnh Hà Tĩnh248/SYT-GPHĐ01/11/2015382/HĐKCB-BHYT
42225Trạm y tế thị trấn Thiên CầmThị Trấn Thiên Cầm - huyện Cẩm Xuyên - tỉnh Hà Tĩnh255/SYT-GPHĐ30/12/2015382/HĐKCB-BHYT
42226Trạm y tế xã Yên HoàXã Yên Hòa - huyện Cẩm Xuyên - tỉnh Hà Tĩnh250/SYT-GPHĐ01/11/2015382/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ