Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
38620Trạm Y tế Quảng TrạchSố 129, đường Tân Trạch - Câu Đồng, thôn Câu Đồng, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.341/SYT-GPHĐ03/01/2016
38622Trạm Y tế Quảng ĐứcSố 08, đường Thanh Niên - Phú Đa, thôn Tiền Thịnh, xã Lưu Vệ, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa16.321/SYT-GPHĐ03/01/2016
38623Trạm Y tế Quảng ĐịnhSố 34, Đường số 8, Thượng Đình 3, xã Lưu vệ, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa16.320/SYT-GPHĐ04/09/2019
38624Trạm Y tế Quảng ĐôngPhố Đông Quang, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh HóaSở Y tế Thanh Hóa1004/TH-GPHĐ;18/03/202127/02/2022
38625Trạm Y tế Quảng NhânSố 05, đường 02, thôn 1, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.334/SYT-GPHĐ03/01/2016
38626Trạm Y tế Quảng NinhNgõ 60, đường Ninh Dụ -Thọ Thái, thôn Ninh Dụ, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.335/SYT-GPHĐ01/03/2022
38627Trạm Y tế Quảng BìnhSố 116, QL1A, thôn Cống Trúc, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa484/TH-GPHĐ;05/3/201927/02/2022
38628Trạm Y tế Quảng HợpSố 03, thôn Bình Danh, xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa16.325/SYT-GPHĐ03/01/2016
38629Trạm Y tế Quảng VănSố 237, thôn Yên Hưng, xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1027/TH-GPHĐ;05/05/202104/05/2021
38630Trạm Y tế Quảng LongThôn Long Đông Thành, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.330/SYT-GPHĐ03/01/2016
38631Trạm Y tế Quảng YênĐường số 02, thôn Trung Đào, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa901/TH-GPHĐ;29/09/202003/01/2016
38632Trạm Y tế Quảng HòaSố 252, đường Tri Hòa - Quảng Long, thôn Hòa Trinh, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa16.324/SYT-GPHĐ02/06/2019
38634Trạm Y tế Quảng KhêSố 207, đường ĐH-QX 11, thôn 1, xã Quảng Chính, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa625/TH-GPHĐ;28/10/201926/02/2022
38635Trạm Y tế Quảng TrungThôn Ngọc Trà 1, xã Quảng Chính, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa622/TH-GPHĐ;22/10/201921/10/2019
38636Trạm Y tế Quảng ChínhSố 99A, Quốc lộ 1A, thôn Thanh Xuân, xã Quảng Chính, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa16.319/SYT-GPHĐ21/10/2019
38637Trạm Y tế Quảng NgọcSố 60A, đường tỉnh lộ 504, thôn Uy Bắc, xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.332/SYT-GPHĐ03/01/2016
38639Trạm Y tế Quảng PhúcĐường ĐH-QX 06, thôn Phúc Tâm, xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa774/TH-GPHĐ;26/06/202024/11/2015
38640Trạm Y tế Quảng Cát230 Nguyễn Doãn Chấp, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh HoáSở Y tế Thanh Hóa995/TH-GPHĐ;18/03/202124/02/2022
38642Trạm Y tế Quảng MinhThôn Đà Trung, Phường Nam Sầm Sơn , tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa25.588/SYT-GPHĐ;24/04/201723/04/2017
38643Trạm Y tế Đại HùngThôn 3, Phường Nam Sầm Sơn , tỉnh Thanh HóaSở y tế25.587/SYT-GPHĐ;24/04/201723/04/2017
38644Trạm Y tế Quảng GiaoSố 05, ngõ 93, tỉnh lộ 511, thôn 6, phường Nam Sầm Sơn, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa16.322/SYT-GPHĐ27/02/2022
38645Trạm Y tế Quảng PhúPhố 6, phường Quảng phú, Tỉnh thanh hóaSở Y tế Thanh Hóa996/TH-GPHĐ; 18/03/202103/01/2016
38646Trạm Y tế Quảng TâmPhố Phú Quý, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh HoáSở Y tế Thanh Hóa997/TH-GPHĐ; 18/03/202101/03/2022
38647Trạm Y tế Quảng ThọTDP Đồn Trại, Phường Sầm Sơn , tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa969/TH-GPHĐ;24/04/201923/02/2022
38648Trạm Y tế Quảng ChâuTDP An Chính, Phường Sầm Sơn , tỉnh Thanh HóaSở y tế Thanh Hóa859/TH-GPHĐ;11/04/201910/04/2019
38651Trạm Y tế Quảng HảiSố 131, ngõ 23, đường 4B, thôn Đai, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa16.323/SYT-GPHĐ25/03/2021
38652Trạm Y tế Quảng LưuSố 199, đường Tỉnh lộ 511, thôn Hiền Tây, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.331/SYT-GPHĐ; 04/01/201628/02/2022
38653Trạm Y tế Quảng LộcSố 200, đường 4A, thôn Lê Hương, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.328/SYT-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016
38654Trạm Y tế Tiên TrangSố 90, đường ngã 5 - 4C Hồng Phong, xã Tiên Trang, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.329/SYT-GPHĐ27/02/2022
38655Trạm Y tế Quảng NhamSố 03, ngõ 228, đường 4C, thôn Thanh, xã Tiên Trang, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa16.333/SYT-GPHĐ03/01/2016

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ