Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
36100Trạm y tế Phường Mỹ XáXã Mỹ Xá - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định857/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36101Trạm y tế Phường Lộc HoàXã Lộc Hoà - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định132TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36102Trạm y tế phường Lộc VượngPhường Lộc Vượng - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định148TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36103Trạm y tế xã Lộc AnXã Lộc An - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1154/SYTNĐ-GPHĐ;12/05/202323/11/2015
36104Trạm y tế phường Lộc HạPhường Lộc Hạ - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định866/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021
36105Trạm y tế phường Văn MiếuPhường Văn Miếu - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1155/SYTNĐ-GPHĐ;12/05/202323/11/2015
36106Trạm y tế phường Trường ThiPhường Trường Thi - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định862/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36107Trạm y tế phường Hạ LongPhường Hạ Long - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định134TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36108Trạm y tế phường Trần Tế XươngPhường Trần Tế Xương - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định863/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36109Trạm y tế phường Vị XuyênPhường Vị Xuyên - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định865/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36110Trạm y tế phường Vị HoàngPhường Vị Hoàng - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định870/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36111Trạm y tế phường Quang TrungPhường Quang Trung - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định858/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36112Trạm y tế phường Cửa BắcPhường Cửa Bắc - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định139TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36113Trạm y tế phường Bà TriệuPhường Bà Triệu - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định137TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36114Trạm y tế phường Nguyễn DuPhường Nguyễn Du - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định156TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36115Trạm y tế phường Phan Đình PhùngPhường Phan Đình Phùng - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định864/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36116Trạm y tế phường Ngô QuyềnPhường Ngô Quyền - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định150TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36117Trạm y tế phường Trần Hưng ĐạoPhường Trần Hưng Đạo - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định861/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36118Trạm y tế phường Trần Đăng NinhPhường Trần Đăng Ninh - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định859/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36119Trạm y tế phường Năng TĩnhPhường Năng Tĩnh - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định142TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36120Trạm y tế xã Nam PhongXã Nam Phong - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định133TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/201523/11/2015
36121Trạm y tế xã Nam VânXã Nam Vân - TP Nam Định - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định869/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/202111/04/2021
36200Trạm y tế xã Trực HưngXã Trực Hưng - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Trực Ninh211TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 23/12/201522/11/2015
36201Trạm y tế xã Trực MỹXã Trực Mỹ - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Trực Ninh206TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 23/11/201522/11/2015
36202Trạm y tế xã Trực KhangXã Trực Khang - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Trực Ninh1084TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/202322/11/2015
36203Trạm y tế TT Cát ThànhXã Cát Thành - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung Tâm y tế huyện Trực Ninh901/SYTNĐ-GPHĐ; 08/09/202107/09/2021
36204Trạm y tế xã Trực ThanhXã Trực Thanh - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Trực Ninh1086TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/202319/11/2015
36205Trạm y tế xã Việt HùngXã Việt Hùng - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Trực Ninh1088TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/202303/03/2022
36206Trạm y tế xã Trực TuấnXã Trực Tuấn - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Trực Ninh1087TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/202303/03/2022
36207Trạm y tế xã Trực ĐạoXã Trực Đạo - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Trực Ninh1085TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/202303/03/2022

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ