36100 | Trạm y tế Phường Mỹ Xá | Xã Mỹ Xá - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 857/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36101 | Trạm y tế Phường Lộc Hoà | Xã Lộc Hoà - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 132TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36102 | Trạm y tế phường Lộc Vượng | Phường Lộc Vượng - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 148TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36103 | Trạm y tế xã Lộc An | Xã Lộc An - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1154/SYTNĐ-GPHĐ;12/05/2023 | 23/11/2015 |
36104 | Trạm y tế phường Lộc Hạ | Phường Lộc Hạ - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 866/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | |
36105 | Trạm y tế phường Văn Miếu | Phường Văn Miếu - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1155/SYTNĐ-GPHĐ;12/05/2023 | 23/11/2015 |
36106 | Trạm y tế phường Trường Thi | Phường Trường Thi - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 862/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36107 | Trạm y tế phường Hạ Long | Phường Hạ Long - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 134TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36108 | Trạm y tế phường Trần Tế Xương | Phường Trần Tế Xương - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 863/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36109 | Trạm y tế phường Vị Xuyên | Phường Vị Xuyên - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 865/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36110 | Trạm y tế phường Vị Hoàng | Phường Vị Hoàng - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 870/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36111 | Trạm y tế phường Quang Trung | Phường Quang Trung - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 858/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36112 | Trạm y tế phường Cửa Bắc | Phường Cửa Bắc - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 139TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36113 | Trạm y tế phường Bà Triệu | Phường Bà Triệu - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 137TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36114 | Trạm y tế phường Nguyễn Du | Phường Nguyễn Du - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 156TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36115 | Trạm y tế phường Phan Đình Phùng | Phường Phan Đình Phùng - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 864/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36116 | Trạm y tế phường Ngô Quyền | Phường Ngô Quyền - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 150TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36117 | Trạm y tế phường Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 861/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36118 | Trạm y tế phường Trần Đăng Ninh | Phường Trần Đăng Ninh - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 859/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36119 | Trạm y tế phường Năng Tĩnh | Phường Năng Tĩnh - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 142TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36120 | Trạm y tế xã Nam Phong | Xã Nam Phong - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 133TYT/SYTNĐ-GPHĐ;24/11/2015 | 23/11/2015 |
36121 | Trạm y tế xã Nam Vân | Xã Nam Vân - TP Nam Định - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 869/SYTNĐ-GPHĐ;12/04/2021 | 11/04/2021 |
36200 | Trạm y tế xã Trực Hưng | Xã Trực Hưng - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | 211TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 23/12/2015 | 22/11/2015 |
36201 | Trạm y tế xã Trực Mỹ | Xã Trực Mỹ - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | 206TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 23/11/2015 | 22/11/2015 |
36202 | Trạm y tế xã Trực Khang | Xã Trực Khang - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | 1084TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/2023 | 22/11/2015 |
36203 | Trạm y tế TT Cát Thành | Xã Cát Thành - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung Tâm y tế huyện Trực Ninh | 901/SYTNĐ-GPHĐ; 08/09/2021 | 07/09/2021 |
36204 | Trạm y tế xã Trực Thanh | Xã Trực Thanh - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | 1086TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/2023 | 19/11/2015 |
36205 | Trạm y tế xã Việt Hùng | Xã Việt Hùng - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | 1088TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/2023 | 03/03/2022 |
36206 | Trạm y tế xã Trực Tuấn | Xã Trực Tuấn - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | 1087TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/2023 | 03/03/2022 |
36207 | Trạm y tế xã Trực Đạo | Xã Trực Đạo - huyện Trực Ninh - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | 1085TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 06/02/2023 | 03/03/2022 |