35085 | Trạm y tế phường Tiên Nội | Phường Tiên Nội, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | Số: 00157/HNA-GPHĐ;30/08/2022 | 20/12/2015 |
35086 | Trạm y tế xã Tiên Hiệp | Xã Tiên Hiệp, Thành phố.Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 343/HNA-GPHĐ | 24/08/2021 |
35087 | Trạm y tế Phường Tân Hiệp | Xã Tân Hiệp, Thành phố.Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 313/HNA-GPHĐ | 20/06/2023 |
35089 | Trạm y tế phường Yên Bắc | Phường Yên Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | Số: 00155/HNA-GPHĐ;30/08/2022 | 20/03/2020 |
35091 | Trạm y tế xã Tiên Ngoại | Xã Tiên Ngoại, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | Số: 748/SYT-GPHĐ;21/12/2015 | 20/12/2015 |
35092 | Trạm y tế xã Yên Nam | Xã Yên Nam, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | Số: 748/SYT-GPHĐ;21/12/2015 | 20/12/2015 |
35093 | Trạm y tế xã Tiên Hải | Xã Tiên Hải, Thành phố.Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 305/HNA-GPHĐ | 17/12/2015 |
35094 | Trạm y tế phường Ngọc Sơn | Phường Ngọc Sơn, thị xã Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 00416/HNA-GPHĐ;09/04/2025 | 16/12/2015 |
35097 | Trạm y tế Phường Quế | Phường Quế, thị xã Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 00245/HNA- GPHĐ;10/04/2025 | 17/12/2015 |
35098 | Trạm y tế xã Chính Lý | Xã Chính Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | |
35099 | Trạm y tế xã Chân Lý | Xã Chân Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | 27/10/2021 |
35100 | Trạm y tế xã Mộc Hoàn | Xã Mộc Hoàn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | Số: 748/SYT-GPHĐ;21/12/2015 | 20/03/2020 |
35103 | Trạm y tế xã Liêm Sơn | Xã Liêm Sơn, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | |
35104 | Trạm y tế xã Thanh Tân | Xã Thanh Tân, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | 07/10/2021 |
35105 | Trạm y tế xã Thanh Nguyên | Xã Thanh Nguyên, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | 04/01/2019 |
35106 | Trạm y tế xã Thanh Nghị | Xã Thanh Nghị, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | 17/12/2015 |
35107 | Trạm y tế Thị trấn Kiện Khê | Thị trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế | 722/SYT-GPHĐ | 04/05/2023 |
35115 | Trạm y tế xã Phù Vân | Xã Phù Vân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế tỉnh Hà Nam | 714/SYT-GPHĐ | 03/03/2022 |
35120 | Trạm y tế Thị trấn Tân Thanh | Thị trấn Tân Thanh, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | 10/05/2020 |
35122 | Trạm y tế xã Bắc Lý | Xã Bắc Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | 05/07/2021 |
35123 | Trạm y tế xã An Nội | Xã An Nội, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 723/SYT-GPHĐ;18/12/2015 | 17/12/2015 |
35124 | Trạm y tế xã Liêm Thuận | Xã Liêm Thuận, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | 17/12/2015 |
35125 | Trạm y tế xã Thanh Phong | Xã Thanh Phong, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | 17/12/2015 |
35127 | Trạm y tế xã Liêm Túc | Xã Liêm Túc, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 722/SYT-GPHĐ | 17/12/2015 |
35128 | Trạm y tế thị trấn Bình Mỹ | Thị trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam | Sở y tế Tỉnh Hà Nam | 00323/HNA-GPHĐ;29/08/2023 | 28/08/2023 |
35131 | Trạm y tế thị trấn Vĩnh Trụ | Thị trấn Vĩnh Trụ, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | 17/12/2015 |
35132 | Trạm y tế xã Nguyên Lý | Xã Nguyên Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | 22/07/2020 |
35133 | Trạm y tế xã Công Lý | Xã Công Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | 27/10/2021 |
35134 | Trạm y tế xã Đức Lý | Xã Đức Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | |
35136 | Trạm y tế xã Nhân Khang | Xã Nhân Khang, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | Hà Nam | 720/SYT-GPHĐ | 17/12/2015 |