Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
35085Trạm y tế phường Tiên NộiPhường Tiên Nội, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà NamSố: 00157/HNA-GPHĐ;30/08/202220/12/2015
35086Trạm y tế xã Tiên HiệpXã Tiên Hiệp, Thành phố.Phủ Lý, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam343/HNA-GPHĐ24/08/2021
35087Trạm y tế Phường Tân HiệpXã Tân Hiệp, Thành phố.Phủ Lý, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam313/HNA-GPHĐ20/06/2023
35089Trạm y tế phường Yên BắcPhường Yên Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà NamSố: 00155/HNA-GPHĐ;30/08/202220/03/2020
35091Trạm y tế xã Tiên NgoạiXã Tiên Ngoại, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà NamSố: 748/SYT-GPHĐ;21/12/201520/12/2015
35092Trạm y tế xã Yên NamXã Yên Nam, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà NamSố: 748/SYT-GPHĐ;21/12/201520/12/2015
35093Trạm y tế xã Tiên HảiXã Tiên Hải, Thành phố.Phủ Lý, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam305/HNA-GPHĐ17/12/2015
35094Trạm y tế phường Ngọc SơnPhường Ngọc Sơn, thị xã Kim Bảng, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam00416/HNA-GPHĐ;09/04/202516/12/2015
35097Trạm y tế Phường QuếPhường Quế, thị xã Kim Bảng, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam00245/HNA- GPHĐ;10/04/202517/12/2015
35098Trạm y tế xã Chính LýXã Chính Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ
35099Trạm y tế xã Chân LýXã Chân Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ27/10/2021
35100Trạm y tế xã Mộc HoànXã Mộc Hoàn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà NamSố: 748/SYT-GPHĐ;21/12/201520/03/2020
35103Trạm y tế xã Liêm SơnXã Liêm Sơn, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ
35104Trạm y tế xã Thanh TânXã Thanh Tân, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ07/10/2021
35105Trạm y tế xã Thanh NguyênXã Thanh Nguyên, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ04/01/2019
35106Trạm y tế xã Thanh NghịXã Thanh Nghị, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ17/12/2015
35107Trạm y tế Thị trấn Kiện KhêThị trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế722/SYT-GPHĐ04/05/2023
35115Trạm y tế xã Phù VânXã Phù Vân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà NamSở y tế tỉnh Hà Nam714/SYT-GPHĐ03/03/2022
35120Trạm y tế Thị trấn Tân ThanhThị trấn Tân Thanh, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ10/05/2020
35122Trạm y tế xã Bắc LýXã Bắc Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ05/07/2021
35123Trạm y tế xã An NộiXã An Nội, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam723/SYT-GPHĐ;18/12/201517/12/2015
35124Trạm y tế xã Liêm ThuậnXã Liêm Thuận, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ17/12/2015
35125Trạm y tế xã Thanh PhongXã Thanh Phong, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ17/12/2015
35127Trạm y tế xã Liêm TúcXã Liêm Túc, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam722/SYT-GPHĐ17/12/2015
35128Trạm y tế thị trấn Bình MỹThị trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà NamSở y tế Tỉnh Hà Nam00323/HNA-GPHĐ;29/08/202328/08/2023
35131Trạm y tế thị trấn Vĩnh TrụThị trấn Vĩnh Trụ, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ17/12/2015
35132Trạm y tế xã Nguyên LýXã Nguyên Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ22/07/2020
35133Trạm y tế xã Công LýXã Công Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ27/10/2021
35134Trạm y tế xã Đức LýXã Đức Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ
35136Trạm y tế xã Nhân KhangXã Nhân Khang, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà NamHà Nam720/SYT-GPHĐ17/12/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ