34042 | Trạm y tế xã Quỳnh Lâm | Thôn Ngọc Tiến, xã Quỳnh Lâm, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000349/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
34043 | Trạm y tế xã Quỳnh Thọ | Thôn Hưng Đạo, xã Quỳnh Thọ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000302/TB-GPHĐ; 01/12/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
34044 | Trạm y tế xã An Hiệp | Thôn Nguyên Xá 4, xã An Hiệp, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000186/TB-GPHĐ; 08/4/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
34045 | Trạm y tế xã Quỳnh Hoàng | Thôn Ngõ Mưa, xã Quỳnh Hoàng, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000351/SYT-GPHĐ; 19/11/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
34047 | Trạm y tế xã An Thái | Thôn Trung, xã An Thái, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000381/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 02/HĐKCB-BHYT |
34048 | Trạm y tế xã An Cầu | Thôn Chung Châu Đông, xã An Cầu, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000375/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 02/HĐKCB-BHYT |
34050 | Trạm y tế xã Quỳnh Khê | Thôn Kỹ Trang, xã Quỳnh Khê, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000353/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
34051 | Trạm y tế xã Quỳnh Minh | Thôn Thượng Xá, xã Quỳnh Minh, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000357/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
34052 | Trạm y tế xã An Ninh | Thôn An Ninh, xã An Ninh, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000586/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 02/HĐKCB-BHYT |
34056 | Trạm y tế xã An ấp | Thôn Cam Mỹ, xã An Ấp, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000590/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
34057 | Trạm y tế xã Quỳnh Hội | Thôn Nguyên Xá, xã Quỳnh Hội, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000360/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
34058 | Trạm y tế xã Châu Sơn | Thôn Thượng Thọ, xã Châu Sơn, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000284/TB-GPHĐ; 28/9/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
34059 | Trạm y tế xã Quỳnh Mỹ | Thôn Mỹ Thuật, xã Quỳnh Mỹ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000283/TB-GPHĐ; 28/9/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
34060 | Trạm y tế Xã An Quý | Thôn Lai Ổn, xã An Quý, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000376/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 02/HĐKCB-BHYT |
34061 | Trạm y tế xã An Thanh | Thôn Thượng, xã An Thanh, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000369/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 02/HĐKCB-BHYT |
34063 | Trạm y tế xã An Vũ | Thôn Đại Điền, xã An Vũ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000371/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 02/HĐKCB-BHYT |
34064 | Trạm y tế xã An Lễ | Thôn Đào Đông, xã An Lễ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000377/TB-GPHĐ; 30/8/2022 | 02/HĐKCB-BHYT |
34066 | Trạm y tế xã Quỳnh Bảo | Thôn Đông Hồng, xã Quỳnh Bảo, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000362/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
34067 | Trạm y tế xã An Mỹ | Thôn Tô Hồ, xã An Mỹ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000370/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 02/HĐKCB-BHYT |
34068 | Trạm y tế xã Quỳnh Nguyên | Thôn Trình Uyên, xã Quỳnh Nguyên, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000589/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
34069 | Trạm y tế xã An Vinh | Thôn Hưng Hòa, xã An Vinh, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000367/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 02/HĐKCB-BHYT |
34070 | Trạm y tế xã Quỳnh Xá | Thôn Đông Hồng, xã Quỳnh Xá, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000365/SYT-GPHĐ; 14/5/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
34071 | Trạm y tế xã An Dục | Thôn An Mỹ, xã An Dục, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000372/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 02/HĐKCB-BHYT |
34072 | Trạm y tế xã Đông Hải - QP | Thôn Đồng Cừ, xã Đông Hải, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | 000366/SYT-GPHĐ; 24/12/2015 | 02/HĐKCB-BHYT |
34073 | Trạm y tế xã Quỳnh Trang | Xã Quỳnh Trang - huyện Quỳnh Phụ - tỉnh Thái Bình | 000364/SYT-GPHĐ | 01/HĐKCB-BHYT |
34074 | Trạm y tế xã An Tràng | Xã An Tràng - huyện Quỳnh Phụ - tỉnh Thái Bình | 000373/SYT-GPHĐ | 02/HĐKCB-BHYT |
34075 | Trạm y tế Xã Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến - huyện Quỳnh Phụ - tỉnh Thái Bình | 000374/SYT-GPHĐ | 02/HĐKCB-BHYT |
34076 | Trạm y tế thị trấn Hưng Hà | Thị Trấn Hưng Hà - huyện Hưng Hà - tỉnh Thái Bình | 000570/SYT-GPHĐ | 1086/HĐKCB-BHYT |
34077 | Trạm y tế xã Điệp Nông | Xã Điệp Nông - huyện Hưng Hà - tỉnh Thái Bình | 000596/SYT-GPHĐ | 1086/HĐKCB-BHYT |
34079 | Trạm y tế xã Cộng Hòa | Xã Cộng Hòa - huyện Hưng Hà - tỉnh Thái Bình | 000556/SYT-GPHĐ | 1088/HĐKCB-BHYT |