Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépSố hợp đồng
33332Trạm y tế xã Đoàn ĐàoXã Đoàn Đào, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT93/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33333Trạm y tế xã Nguyên HòaXã Nguyên Hòa, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT98/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33334Trạm y tế xã Nhật QuangXã Nhật Quang, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT89/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33335Trạm y tế xã Minh HoàngXã Minh Hoàng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT95/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33336Trạm y tế xã Minh TânXã Minh Tân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSở y tế Tỉnh Hưng Yên92/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33337Trạm y tế Xã Minh TiếnXã Minh Tiến, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSở y tế Tỉnh Hưng Yên90/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33338Trạm y tế xã Phan Sào NamXã Phan Sào Nam, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT96/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33339Trạm y tế xã Quang HưngXã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT97/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33340Trạm y tế xã Tam ĐaXã Tam Đa, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT91/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33341Trạm y tế xã Tiền TiếnXã Tiền Tiến, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSở y tế Tỉnh Hưng Yên87/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33342Trạm y tế xã Tống PhanXã Tống Phan, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT94/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33343Trạm y tế xã Tống TrânXã Tống Trân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT88/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33344Trạm y tế xã Đình CaoXã Đình Cao, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng YênSYT86/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33443Trạm y tế xã Đức HợpXã Đức Hợp, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng YênSYT205/HY-GPHĐ15/HDKCB-BHYT
33445Trạm y tế xã Hùng CườngXã Hùng Cường, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng YênSYT146/HY-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
33446Trạm y tế xã Nhân LaXã Nhân La, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng YênSở y tế Tỉnh Hưng Yên211/HY-GPHĐ15/HDKCB-BHYT
33447Trạm y tế xã Ngọc ThanhXã Ngọc Thanh, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng YênSYT210/HY-GPHĐ15/HDKCB-BHYT
33449Trạm y tế xã Phú CườngXã Phú Cường, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng YênSYT135/HY-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
33451Trạm y tế xã Toàn ThắngXã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng YênSYT209/HY-GPHĐ15/HDKCB-BHYT
33510Trạm y tế thị trấn Ân ThiThị Trấn Ân Thi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT260/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33511Trạm y tế xã Đặng LễXã Đặng Lô, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT259/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33512Trạm y tế xã Hoàng Hoa ThámXã Hoàng Hoa Thám, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT261/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33513Trạm y tế xã Tân PhúcXã Tân Phúc, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT255/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33514Trạm y tế xã Quang VinhXã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT346/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33515Trạm y tế xã Bãi SậyXã Bãi Sậy, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSở y tế Tỉnh Hưng Yên252/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33516Trạm y tế xã Vân DuXã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT349/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33517Trạm y tế xã Cẩm NinhXã Cẩm Ninh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT344/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33518Trạm y tế xã Quảng LãngXã Quảng Lãng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSở y tế Tỉnh Hưng Yên254/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33519Trạm y tế xã Xuân TrúcXã Xuân Tróc, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT257/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT
33521Trạm y tế xã Phù ủngXã Phù ủng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng YênSYT345/HY-GPHĐ01/HDKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ