Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
26201Trạm y tế xã Tử DuXã Tử Du-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00486/VP-GPHĐ22/01/2019293/HĐKCB-BHYT
26202Trạm y tế xã Sơn ĐôngXã Sơn Đông-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00482/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26203Trạm y tế xã Lãng CôngXã Lãng Công-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc572/SYT-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26204Trạm y tế xã Liên HòaXã Liên Hòa-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00476/VP-GPHĐ22/01/2019293/HĐKCB-BHYT
26205Trạm y tế xã Tứ YênXã Tứ Yên-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00532/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26206Trạm y tế xã Tân LậpXã Tân Lập-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00536/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26207Trạm y tế Thị trấn Tam SơnThị trấn Tam Sơn-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00526/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26208Trạm y tế xã Quang SơnXã Quang Sơn-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00487/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26209Trạm y tế xã Đồng ThịnhXã Đồng Thịnh-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00531/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26210Trạm y tế xã Tiên LữXã Tiên Lữ-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00484/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26211Trạm y tế xã Đôn NhânXã Đôn Nhân-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00539/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26214Trạm y tế xã Đồng QuếXã Đồng Quế-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00523/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26215Trạm y tế xã Nhân ĐạoXã Nhân Đạo-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00533/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26216Trạm y tế thị trấn Lập ThạchThị trấn Lập Thạch-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00486/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26217Trạm y tế xã Vân TrụcXã Vân Trục-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00472/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26218Trạm y tế xã Văn QuánXã Văn Quán-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00479/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26220Trạm y tế xã Liễn SơnXã Liễn Sơn-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00474/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26221Trạm y tế xã Như ThụyXã Như Thụy-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00530/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26222Trạm y tế xã Hợp LýXã Hợp Lý-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00491/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26223Trạm y tế xã Bạch LưuXã Bạch Lưu-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00519/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26224Trạm y tế xã Ngọc MỹXã Ngọc Mỹ-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00473/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26225Trạm y tế xã Đồng ÍchXã Đồng ích-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00481/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26226Trạm y tế xã Hải LựuXã Hải Lựu-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00538/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26227Trạm y tế xã Tây SơnXã Tây Sơn-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00477/VP-GPHĐ22/01/2019293/HĐKCB-BHYT
26228Trạm y tế xã Cao PhongXã Cao Phong-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00535/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26229Trạm y tế xã Bắc BìnhXã Bắc Bình-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00488/VP-GPHĐ22/01/2019293/HĐKCB-BHYT
26231Trạm y tế xã Đức BácXã Đức Bác-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00534/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT
26232Trạm y tế xã Bàn GiảnXã Bàn Giản-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00483/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26233Trạm y tế xã Triệu ĐềXã Triệu Đề-Huyện Lập Thạch-Tỉnh Vĩnh Phúc00485/VP-GPHĐ25/04/2017293/HĐKCB-BHYT
26234Trạm y tế xã Nhạo SơnXã Nhạo Sơn-Huyện Sông Lô-Tỉnh Vĩnh Phúc00525/VP-GPHĐ01/03/2022365/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ