Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
25366Trạm y tế thị trấn Cẩm KhêThị trấn Cẩm Khê, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00533/PT-GPHĐ25
25367Trạm y tế xã Minh TânXã Minh Tân huyện Cẩm Khê tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00534/PT-GPHĐ25
25368Trạm Y tế xã Hùng ViệtXã Hùng Việt huyện Cẩm Khê tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00535/PT-GPHĐ;29/04/202125
25369Trạm y tế xã Đồng TrungXã Đồng Trung - Huyện Thanh Thủy - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00536/PT-GPHĐ;26/12/202325
25370Trạm y tế xã Dân QuyềnXã Dân Quyền - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00537/PT-GPHĐ;29/04/202125
25371Trạm y tế xã Vạn XuânXã Vạn Xuân - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00538/PT-GPHĐ;29/04/202125
25372Trạm y tế xã Bắc SơnXã Bắc Sơn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00539/PT-GPHĐ;29/04/202125
25373Trạm y tế xã Lam SơnXã Lam Sơn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00540/PT-GPHĐ;29/04/202125
25394Phòng khám Đa khoa Âu Cơ trực thuộc Công ty Cổ phần Âu Cơ Phú ThọSố nhà 38, phố Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú ThọCông ty Cổ phần Âu Cơ Phú Thọ00485/PT-GPHĐ;23/05/202225
26001Bệnh viện Đa khoa Vĩnh PhúcSố 1, đường Tôn Thất Tùng, phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú ThọSở y tế tỉnh Phú Thọ334/SYT-GPHĐ26
26002Trung tâm Y tế khu vực Lập ThạchThôn Phú Lâm - Xã Lập Thạch - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ571/SYT-GPHĐ26
26003Trung tâm Y tế khu vực Sông LôThôn Lũng Gì - Xã Tam Sơn - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ572/SYT-GPHĐ26
26004Trung tâm Y tế khu vực Tam DươngThôn Đồi - Xã Tam Dương - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ565/SYT-GPHĐ26
26005Trung tâm y tế khu vực Vĩnh TườngTDP Đội Cấn - Xã Vĩnh Tường - Tỉnh Vĩnh PhúcSở Y tế tỉnh Phú Thọ568/SYT-GPHĐ26
26006Trung tâm Y tế khu vực Yên LạcSố 230 đường Dương Tĩnh - Xã Yên Lạc - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ567/SYT-GPHĐ26
26007Trung tâm Y tế khu vực Bình XuyênTDP Chợ Cánh - Xã Bình Nguyên - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ564/VP-GPHĐ26
26008Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh YênSố 2 đường Phạm Văn Đồng - Phường Vĩnh Yên - tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ569/SYT-GPHĐ26
26009Bệnh viện quân y 109Phường Đồng Tâm - Tp Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh PhúcBộ Quốc Phòng0702/GPHĐ-BQP26
26010Bệnh viện 74 Trung ươngThành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh PhúcBộ Y tế218/BYT-GPHĐ26
26011Bệnh viện Tâm thần tỉnh Vĩnh PhúcPhường Định Trung - TP Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh PhúcSở Y tế01264/VP-GPHĐ26
26013Trạm y tế Công ty HONDA Việt NamPhường Phúc Thắng - TP Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh PhúcCông ty Honda Việt Nam5335/SYT-GPHĐ26
26014Phòng khám Nội tổng hợp Công ty Ô tô TOYOTA Việt NamPhường Phúc Thắng - TP Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc2914/SYT-GPHĐ26
26016Bệnh viện Y dược cổ truyền Vĩnh PhúcĐường Nguyễn Tất Thành - phường Vĩnh Phúc - tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ68/SYT-GPHĐ26
26017Bệnh viện Phục hồi chức năng Vĩnh PhúcKm9 đường tránh Yên Lạc - xã Tề Lỗ - tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ283/SYT-GPHĐ26
26021Bệnh viện Giao thông Vĩnh PhúcPhường Phúc Yên - tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ264/BYT-GPHĐ26
26025Trung tâm Y tế khu vực Phúc YênPhường Phúc Yên - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ570/QĐ-SYT26
26026Trung tâm Y tế khu vực Tam ĐảoXã Tam Đảo - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ566/SYT-GPHĐ26
26030Bệnh viện Đa khoa Phúc YênPhường Phúc Yên-Tỉnh Phú ThọSở y tế tỉnh Phú Thọ16/SYT-GPHĐ26
26035Trạm y tế phường Trưng TrắcPhường Trưng Trắc-Thành Phố Phúc Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00520/VP-GPHĐ26
26036Trạm y tế phường Hùng VươngPhường Hùng Vương-Thành phố Phúc Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00521/VP-GPHĐ26

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ