3000035 | UBND phường Lý Thái Tổ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000036 | UBND phường Hàng Buồm | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000038 | UBND phường Đồng Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000039 | UBND phường Hàng Đào | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000040 | UBND phường Hàng Mã | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000041 | UBND phường Hàng Bồ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000042 | UBND phường Cửa Đông | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000043 | UBND phường Hàng Bông | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000044 | UBND xã Tân Ước | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000045 | UBND phường Hàng Gai | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000046 | UBND phường Hàng Trống | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000047 | UBND phường Phúc Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000048 | UBND xã Xuân Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000049 | UBND phường Chương Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
3000050 | UBND xã Dân Hoà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000051 | UBND xã Bát Tràng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000052 | UBND xã Lệ Chi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND huyện Gia Lâm |
3000053 | UBND xã Hồng Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000054 | UBND xã Đình Xuyên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000055 | UBND xã Ninh Hiệp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000056 | UBND xã Liên Châu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000057 | UBND phường Nguyễn Du | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hai Bà Trưng |
3000058 | UBND xã Trung Mầu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000059 | UBND xã Hồng Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000060 | UBND xã Dương Hà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000061 | UBND xã Yên Thường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000062 | UBND xã Yên Viên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000063 | UBND xã Kim Lan | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |
3000064 | UBND xã Cổ Bi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | UBND huyện Gia Lâm |
3000065 | UBND Thị trấn Trâu Quỳ | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | |