1142274 | Xã Tam Mỹ - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142275 | Xã Tam Anh - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142276 | Xã Đức Phú - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142277 | Xã Tam Xuân - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142278 | Xã Tam Hải - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142279 | Xã Gia Phú - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142280 | Xã Bảo Yên - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142281 | Xã Nghĩa Đô - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142282 | Phường Phước Thới - Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ |
1142283 | Phường Ô Môn - Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ |
1142284 | Xã Phú Tâm - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1142285 | Xã Thuận Hòa - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1142286 | Xã Tây Hồ - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142287 | Xã Chiên Đàn - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142288 | Xã Phú Ninh - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142289 | Xã Đông Giang - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142290 | Xã Sông Vàng - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142291 | Xã Sông Kôn - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142292 | Xã Bến Hiên - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142293 | Xã Avương - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142294 | Xã Tây Giang - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142295 | Xã Hùng Sơn - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142296 | Xã Trà My - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142297 | Xã Trà Liên - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142298 | Xã Trà Giáp - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142299 | Xã Trà Tân - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142300 | Xã Trà Đốc - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142301 | Xã Nam Trà My - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142302 | Xã Trà Tập - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1142303 | Xã Trà Vân - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |