Danh mục Cơ quan thu

Danh mục cơ quan thu ngân sách nhà nước — tập hợp các đơn vị được giao nhiệm vụ thu, gồm cơ quan thuế, hải quan, kho bạc và các cơ quan khác. Đây là bộ mã kỹ thuật dùng cho hệ thống thu ngân sách, mỗi bản ghi chỉ có mã và tên.

Tra thông tin đầy đủ về từng đơn vị tại danh mục Cơ quan Thuế, Cơ quan Kho bạc hoặc Cơ quan Hải quan.

Bảng mã cơ quan thu

TênĐơn vị cấp trênĐơn vị quản lý trực tiếpĐịa bàn
1142274 Xã Tam Mỹ - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142275 Xã Tam Anh - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142276 Xã Đức Phú - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142277 Xã Tam Xuân - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142278 Xã Tam Hải - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142279 Xã Gia Phú - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIIITỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIIITỉnh Yên Bái
1142280 Xã Bảo Yên - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIIITỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIIITỉnh Yên Bái
1142281 Xã Nghĩa Đô - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIIITỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIIITỉnh Yên Bái
1142282 Phường Phước Thới - Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIXThành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIXThành phố Cần Thơ
1142283 Phường Ô Môn - Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIXThành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIXThành phố Cần Thơ
1142284 Xã Phú Tâm - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1142285 Xã Thuận Hòa - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1142286 Xã Tây Hồ - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142287 Xã Chiên Đàn - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142288 Xã Phú Ninh - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142289 Xã Đông Giang - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142290 Xã Sông Vàng - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142291 Xã Sông Kôn - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142292 Xã Bến Hiên - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142293 Xã Avương - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142294 Xã Tây Giang - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142295 Xã Hùng Sơn - Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142296 Xã Trà My - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142297 Xã Trà Liên - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142298 Xã Trà Giáp - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142299 Xã Trà Tân - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142300 Xã Trà Đốc - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142301 Xã Nam Trà My - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142302 Xã Trà Tập - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng
1142303 Xã Trà Vân - Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XIIThành phố Đà Nẵng

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi13.692
Còn hiệu lực13.692

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ