1142094 | Xã Mường Típ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142095 | Xã Na Ngoi - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142096 | Xã Mỹ Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142097 | Xã Bắc Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142098 | Xã Keng Đu - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142099 | Xã Huồi Tụ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142100 | Xã Mường Lống - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142101 | Xã Tam Quang - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142102 | Xã Tam Thái - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142103 | Xã Tương Dương - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142104 | Xã Lượng Minh - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142105 | Xã Yên Hòa - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142106 | Xã Yên Na - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142107 | Xã Nga My - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142108 | Xã Nhôn Mai - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142109 | Xã Hữu Khuông - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1142110 | Xã Chấn Hưng - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hải Phòng | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Thành phố Hải Phòng |
1142111 | Xã Hùng Thắng - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hải Phòng | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Thành phố Hải Phòng |
1142112 | Xã Bình Giang - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142113 | Xã Kẻ Sặt - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142114 | Xã Đường An - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142115 | Xã Thượng Hồng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142116 | Xã Cẩm Giàng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142117 | Xã Mao Điền - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142118 | Xã Cẩm Giang - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142119 | Xã Tuệ Tĩnh - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142120 | Xã Thanh Miện - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142121 | Xã Bắc Thanh Miện - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142122 | Xã Hải Hưng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1142123 | Xã Nguyễn Lương Bằng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |