Danh mục Cơ quan thu

Danh mục cơ quan thu ngân sách nhà nước — tập hợp các đơn vị được giao nhiệm vụ thu, gồm cơ quan thuế, hải quan, kho bạc và các cơ quan khác. Đây là bộ mã kỹ thuật dùng cho hệ thống thu ngân sách, mỗi bản ghi chỉ có mã và tên.

Tra thông tin đầy đủ về từng đơn vị tại danh mục Cơ quan Thuế, Cơ quan Kho bạc hoặc Cơ quan Hải quan.

Bảng mã cơ quan thu

TênĐơn vị cấp trênĐơn vị quản lý trực tiếpĐịa bàn
1142094 Xã Mường Típ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142095 Xã Na Ngoi - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142096 Xã Mỹ Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142097 Xã Bắc Lý - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142098 Xã Keng Đu - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142099 Xã Huồi Tụ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142100 Xã Mường Lống - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142101 Xã Tam Quang - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142102 Xã Tam Thái - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142103 Xã Tương Dương - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142104 Xã Lượng Minh - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142105 Xã Yên Hòa - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142106 Xã Yên Na - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142107 Xã Nga My - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142108 Xã Nhôn Mai - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142109 Xã Hữu Khuông - Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1142110 Xã Chấn Hưng - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hải Phòng Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực IIITp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực IIIThành phố Hải Phòng
1142111 Xã Hùng Thắng - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hải Phòng Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực IIITp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực IIIThành phố Hải Phòng
1142112 Xã Bình Giang - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142113 Xã Kẻ Sặt - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142114 Xã Đường An - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142115 Xã Thượng Hồng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142116 Xã Cẩm Giàng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142117 Xã Mao Điền - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142118 Xã Cẩm Giang - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142119 Xã Tuệ Tĩnh - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142120 Xã Thanh Miện - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142121 Xã Bắc Thanh Miện - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142122 Xã Hải Hưng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1142123 Xã Nguyễn Lương Bằng - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi13.692
Còn hiệu lực13.692

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ