1141914 | Xã Lịch Hội Thượng - Thuế cơ sở 12 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141915 | Xã Tân Long - Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141916 | Xã Phú Lộc - Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141917 | Xã Vĩnh Lợi - Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141918 | Xã Lâm Tân - Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141919 | Phường Ngã Năm - Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141920 | Phường Mỹ Quới - Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141921 | Phường Sóc Trăng - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141922 | Phường Phú Lợi - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141923 | Phường Mỹ Xuyên - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141924 | Xã Hòa Tú - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141925 | Xã Gia Hòa - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141926 | Xã Nhu Gia - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141927 | Xã Ngọc Tố - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141928 | Phường Vĩnh Châu - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141929 | Phường Khánh Hòa - Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141930 | Phường Hà Giang 2 - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141931 | Xã Yên Cường - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141932 | Xã Đường Hồng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141933 | Xã Bắc Mê - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141934 | Xã Giáp Trung - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141935 | Xã Minh Sơn - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141936 | Xã Minh Ngọc - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141937 | Xã Lao Chải - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141938 | Xã Thanh Thủy - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141939 | Xã Minh Tân - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141940 | Xã Thuận Hòa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141941 | Xã Tùng Bá - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1141942 | Phường Tân Hòa - Thuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ | Tỉnh Hòa Bình - Chi cục Thuế khu vực I | Tỉnh Hòa Bình - Chi cục Thuế khu vực I | Tỉnh Phú Thọ |
1141943 | Xã Thịnh Minh - Thuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ | Tỉnh Hòa Bình - Chi cục Thuế khu vực I | Tỉnh Hòa Bình - Chi cục Thuế khu vực I | Tỉnh Phú Thọ |