1141824 | Xã Trường Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141825 | Xã Ba Gia - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141826 | Xã Sơn Tịnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141827 | Xã Thọ Phong - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141828 | Xã Tư Nghĩa - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141829 | Xã Vệ Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141830 | Xã Nghĩa Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141831 | Xã Trà Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141832 | Xã Nghĩa Hành - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141833 | Xã Đình Cương - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141834 | Xã Thiện Tín - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141835 | Xã Phước Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141836 | Xã Minh Long - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141837 | Xã Sơn Mai - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141838 | Phường Trà Câu - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141839 | Phường Đức Phổ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141840 | Phường Sa Huỳnh - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141841 | Xã Nguyễn Nghiêm - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141842 | Xã Khánh Cường - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141843 | Xã Hồ Đắc Kiện - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141844 | Xã Mỹ Tú - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141845 | Xã Long Hưng - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141846 | Xã Mỹ Phước - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141847 | Xã Mỹ Hương - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141848 | Xã Nhơn Mỹ - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141849 | Xã Phong Nẫm - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141850 | Xã An Lạc Thôn - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141851 | Xã Kế Sách - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141852 | Xã Thới An Hội - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |
1141853 | Xã Đại Hải - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Thành phố Cần Thơ |