Danh mục Cơ quan thu

Danh mục cơ quan thu ngân sách nhà nước — tập hợp các đơn vị được giao nhiệm vụ thu, gồm cơ quan thuế, hải quan, kho bạc và các cơ quan khác. Đây là bộ mã kỹ thuật dùng cho hệ thống thu ngân sách, mỗi bản ghi chỉ có mã và tên.

Tra thông tin đầy đủ về từng đơn vị tại danh mục Cơ quan Thuế, Cơ quan Kho bạc hoặc Cơ quan Hải quan.

Bảng mã cơ quan thu

TênĐơn vị cấp trênĐơn vị quản lý trực tiếpĐịa bàn
1141824 Xã Trường Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141825 Xã Ba Gia - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141826 Xã Sơn Tịnh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141827 Xã Thọ Phong - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141828 Xã Tư Nghĩa - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141829 Xã Vệ Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141830 Xã Nghĩa Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141831 Xã Trà Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141832 Xã Nghĩa Hành - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141833 Xã Đình Cương - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141834 Xã Thiện Tín - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141835 Xã Phước Giang - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141836 Xã Minh Long - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141837 Xã Sơn Mai - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141838 Phường Trà Câu - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141839 Phường Đức Phổ - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141840 Phường Sa Huỳnh - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141841 Xã Nguyễn Nghiêm - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141842 Xã Khánh Cường - Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XIITỉnh Quảng Ngãi
1141843 Xã Hồ Đắc Kiện - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141844 Xã Mỹ Tú - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141845 Xã Long Hưng - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141846 Xã Mỹ Phước - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141847 Xã Mỹ Hương - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141848 Xã Nhơn Mỹ - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141849 Xã Phong Nẫm - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141850 Xã An Lạc Thôn - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141851 Xã Kế Sách - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141852 Xã Thới An Hội - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ
1141853 Xã Đại Hải - Thuế cơ sở 11 thành phố Cần Thơ Tỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Sóc Trăng - Chi cục Thuế khu vực XVIIIThành phố Cần Thơ

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi13.692
Còn hiệu lực13.692

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ