Danh mục Cơ quan thu

Danh mục cơ quan thu ngân sách nhà nước — tập hợp các đơn vị được giao nhiệm vụ thu, gồm cơ quan thuế, hải quan, kho bạc và các cơ quan khác. Đây là bộ mã kỹ thuật dùng cho hệ thống thu ngân sách, mỗi bản ghi chỉ có mã và tên.

Tra thông tin đầy đủ về từng đơn vị tại danh mục Cơ quan Thuế, Cơ quan Kho bạc hoặc Cơ quan Hải quan.

Bảng mã cơ quan thu

TênĐơn vị cấp trênĐơn vị quản lý trực tiếpĐịa bàn
1141644 Xã A Sào - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141645 Xã Phụ Dực - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141646 Xã Tân Tiến - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141647 Xã An Toàn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Gia Lai Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1)Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1)
1141648 Xã Phù Cát - Thuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1)Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1)
1141649 Xã Ngô Mây - Thuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1)Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1)
1141650 Xã Hưng Hà - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141651 Xã Tiên La - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141652 Xã Lê Quý Đôn - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141653 Xã Hồng Minh - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141654 Xã Thần Khê - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141655 Xã Diên Hà - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141656 Xã Ngự Thiên - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141657 Xã Long Hưng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141658 Phường Thái Bình - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141659 Phường Trần Lãm - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141660 Phường Trần Hưng Đạo - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141661 Phường Trà Lý - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141662 Phường Vũ Phúc - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141663 Xã Vũ Thư - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141664 Xã Thư Trì - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141665 Xã Tân Thuận - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141666 Xã Thư Vũ - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141667 Xã Vũ Tiên - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141668 Xã Vạn Xuân - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141669 Xã Tiền Hải - Thuế cơ sở 9 tỉnh Hưng Yên Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Thuế Tỉnh Hưng Yên 02Tỉnh Hưng Yên
1141670 Xã Văn Kiều - Thuế cơ sở 9 tỉnh Nghệ An Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Nghệ An
1141671 Xã Ngọk Réo - Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIVTỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIVTỉnh Quảng Ngãi
1141672 Xã Đăk Hà - Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIVTỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIVTỉnh Quảng Ngãi
1141673 Xã Đăk Sao - Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIVTỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIVTỉnh Quảng Ngãi

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi13.692
Còn hiệu lực13.692

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ