1141644 | Xã A Sào - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141645 | Xã Phụ Dực - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141646 | Xã Tân Tiến - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141647 | Xã An Toàn - Thuế cơ sở 4 tỉnh Gia Lai | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | |
1141648 | Xã Phù Cát - Thuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | |
1141649 | Xã Ngô Mây - Thuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | |
1141650 | Xã Hưng Hà - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141651 | Xã Tiên La - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141652 | Xã Lê Quý Đôn - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141653 | Xã Hồng Minh - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141654 | Xã Thần Khê - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141655 | Xã Diên Hà - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141656 | Xã Ngự Thiên - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141657 | Xã Long Hưng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141658 | Phường Thái Bình - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141659 | Phường Trần Lãm - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141660 | Phường Trần Hưng Đạo - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141661 | Phường Trà Lý - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141662 | Phường Vũ Phúc - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141663 | Xã Vũ Thư - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141664 | Xã Thư Trì - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141665 | Xã Tân Thuận - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141666 | Xã Thư Vũ - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141667 | Xã Vũ Tiên - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141668 | Xã Vạn Xuân - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141669 | Xã Tiền Hải - Thuế cơ sở 9 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 02 | Tỉnh Hưng Yên |
1141670 | Xã Văn Kiều - Thuế cơ sở 9 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1141671 | Xã Ngọk Réo - Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIV | Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIV | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141672 | Xã Đăk Hà - Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIV | Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIV | Tỉnh Quảng Ngãi |
1141673 | Xã Đăk Sao - Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIV | Tỉnh Kon Tum - Chi cục Thuế khu vực XIV | Tỉnh Quảng Ngãi |