1140714 | Xã Trần Phán - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1140715 | Xã Thanh Tùng - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1140716 | Xã Đầm Dơi - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1140717 | Xã Quách Phẩm - Thuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1140718 | Xã Lương Thế Trân - Thuế cơ sở 4 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1140719 | Xã Tân Hưng - Thuế cơ sở 4 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1140720 | Xã Cường Lợi - Thuế cơ sở 8 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140721 | Xã Na Rì - Thuế cơ sở 8 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140722 | Xã Trần Phú - Thuế cơ sở 8 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140723 | Xã Xuân Dương - Thuế cơ sở 8 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140724 | Phường Đức Xuân - Thuế cơ sở 6 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140725 | Phường Bắc Kạn - Thuế cơ sở 6 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140726 | Xã Phủ Thông - Thuế cơ sở 6 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140727 | Xã Cẩm Giàng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140728 | Xã Vĩnh Thông - Thuế cơ sở 6 tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Bắc Kạn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Thái Nguyên |
1140729 | Xã Thống Nhất - Thuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn |
1140730 | Xã Xuân Dương - Thuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn |
1140731 | Xã Khuất Xá - Thuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn |
1140732 | Xã Đình Lập - Thuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn |
1140733 | Xã Thái Bình - Thuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Lạng Sơn |
1140734 | Xã Nghĩa Dân - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Tỉnh Hưng Yên |
1140735 | Xã Hiệp Cường - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Tỉnh Hưng Yên |
1140736 | Xã Đức Hợp - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Tỉnh Hưng Yên |
1140737 | Xã Hoàng Hoa Thám - Thuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Tỉnh Hưng Yên |
1140738 | Xã Tiên Lữ - Thuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Tỉnh Hưng Yên |
1140739 | Xã Tiên Hoa - Thuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Tỉnh Hưng Yên |
1140740 | Xã Quang Hưng - Thuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Thuế Tỉnh Hưng Yên 01 | Tỉnh Hưng Yên |
1140741 | Phường An Hội - Thuế cơ sở 9 tỉnh Vĩnh Long | Tỉnh Bến Tre - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Bến Tre - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Vĩnh Long |
1140742 | Phường Phú Khương - Thuế cơ sở 9 tỉnh Vĩnh Long | Tỉnh Bến Tre - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Bến Tre - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Vĩnh Long |
1140743 | Phường Bến Tre - Thuế cơ sở 9 tỉnh Vĩnh Long | Tỉnh Bến Tre - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Bến Tre - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Vĩnh Long |