Danh mục Cơ quan thu

Danh mục cơ quan thu ngân sách nhà nước — tập hợp các đơn vị được giao nhiệm vụ thu, gồm cơ quan thuế, hải quan, kho bạc và các cơ quan khác. Đây là bộ mã kỹ thuật dùng cho hệ thống thu ngân sách, mỗi bản ghi chỉ có mã và tên.

Tra thông tin đầy đủ về từng đơn vị tại danh mục Cơ quan Thuế, Cơ quan Kho bạc hoặc Cơ quan Hải quan.

Bảng mã cơ quan thu

TênĐơn vị cấp trênĐơn vị quản lý trực tiếpĐịa bàn
1140384 Xã An Phú - Thuế cơ sở 14 thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VTỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực VThành phố Hải Phòng
1140385 Xã Hưng Mỹ - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140386 Xã Hòa Minh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140387 Xã Long Hòa - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140388 Xã Tân Hòa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140389 Xã Hùng Hòa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140390 Xã Tiểu Cần - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140391 Xã Tập Ngãi - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140392 Xã Lưu Nghiệp Anh - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140393 Xã Đại An - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140394 Xã Hàm Giang - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140395 Xã Trà Cú - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140396 Xã Long Hiệp - Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140397 Xã Phú Xuân - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140398 Xã Trung Sơn - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140399 Xã Tam Lư - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140400 Xã Quan Sơn - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140401 Xã Trung Hạ - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140402 Xã Na Mèo - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140403 Xã Sơn Thủy - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140404 Xã Sơn Điện - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140405 Xã Mường Mìn - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140406 Xã Tam Thanh - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140407 Xã Mường Lát - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140408 Xã Mường Lý - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140409 Xã Nhi Sơn - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140410 Xã Pù Nhi - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140411 Xã Quang Chiểu - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140412 Xã Tam Chung - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140413 Xã Trung Lý - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi13.692
Còn hiệu lực13.692

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ