Danh mục Cơ quan thu

Danh mục cơ quan thu ngân sách nhà nước — tập hợp các đơn vị được giao nhiệm vụ thu, gồm cơ quan thuế, hải quan, kho bạc và các cơ quan khác. Đây là bộ mã kỹ thuật dùng cho hệ thống thu ngân sách, mỗi bản ghi chỉ có mã và tên.

Tra thông tin đầy đủ về từng đơn vị tại danh mục Cơ quan Thuế, Cơ quan Kho bạc hoặc Cơ quan Hải quan.

Bảng mã cơ quan thu

TênĐơn vị cấp trênĐơn vị quản lý trực tiếpĐịa bàn
1140264 Xã Nhị Long - Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140265 Xã Bình Phú - Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140266 Xã Cầu Kè - Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140267 Xã Phong Thạnh - Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140268 Xã An Phú Tân - Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140269 Xã Tam Ngãi - Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140270 Phường Long Đức - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140271 Phường Trà Vinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140272 Phường Nguyệt Hóa - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140273 Phường Hòa Thuận - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140274 Xã Song Lộc - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIIITỉnh Vĩnh Long
1140275 Xã Hiền Kiệt - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140276 Xã Phú Lệ - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140277 Xã Trung Thành - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140278 Xã Yên Thọ - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140279 Xã Thanh Kỳ - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140280 Xã Xuân Thái - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140281 Xã Như Xuân - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140282 Xã Thượng Ninh - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140283 Xã Hóa Quỳ - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140284 Xã Xuân Bình - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140285 Xã Thanh Phong - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140286 Xã Thanh Quân - Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140287 Phường Sầm Sơn - Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140288 Phường Nam Sầm Sơn - Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140289 Xã Lưu Vệ - Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140290 Xã Quảng Yên - Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140291 Xã Quảng Ngọc - Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140292 Xã Quảng Ninh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá
1140293 Xã Quảng Bình - Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực XTỉnh Thanh Hoá

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi13.692
Còn hiệu lực13.692

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ