1139874 | Xã Phước Dinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Khánh Hòa | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Bình |
1139875 | Phường Phan Rang - Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Bình |
1139876 | Phường Bảo An - Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Bình |
1139877 | Phường Đô Vinh - Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Bình |
1139878 | Xã Quảng Đức - Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139879 | Xã Đầm Hà - Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139880 | Xã Quảng Tân - Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139881 | Phường Móng Cái 1 - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139882 | Phường Móng Cái 2 - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139883 | Phường Móng Cái 3 - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139884 | Xã Vĩnh Thực - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139885 | Xã Hải Ninh - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139886 | Xã Hải Sơn - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139887 | Phường Đông Triều - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139888 | Phường An Sinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139889 | Phường Bình Khê - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139890 | Phường Hoàng Quế - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139891 | Phường Mạo Khê - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139892 | Phường Uông Bí - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139893 | Phường Yên Tử - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139894 | Phường Vàng Danh - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139895 | Phường Quảng Yên - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139896 | Phường Đông Mai - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139897 | Phường Hiệp Hòa - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139898 | Phường Hà An - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139899 | Phường Phong Cốc - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139900 | Phường Liên Hòa - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139901 | Phường Hạ Long - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh - Chi cục Thuế khu vực III | Tỉnh Quảng Ninh |
1139902 | Phường Hàm Thắng - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Bình Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Bình Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Lâm Đồng |
1139903 | Phường Bình Thuận - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Bình Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Bình Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Lâm Đồng |