1054612 | Huyện Bình Lục - Đội Thuế liên huyện Thanh Liêm - Bình Lục | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Xã Bình Mỹ |
1054613 | Thuế Tỉnh Ninh Bình 03 | 22/10/2025 | Cục Thuế | Cục Thuế | Phường Nam Định |
1054614 | Huyện Ý Yên - Đội Thuế liên huyện Ý Yên - Vụ Bản | 13/12/1996 | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Xã Ý Yên |
1054615 | Huyện Nam Trực - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh | 19/03/1997 | Chi cục Thuế khu vực IV | Chi cục Thuế khu vực IV | Thị trấn Nam Giang |
1054616 | Huyện Lạng Giang - Đội Thuế liên huyện Lạng Giang - Lục Nam | 31/12/1996 | Thuế Tỉnh Bắc Ninh | Thuế Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lạng Giang |
1054617 | Đội Thuế thành phố Hạ Long | | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hồng Gai |
1054618 | Tp. Cẩm Phả - Đội Thuế liên huyện Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô | 02/04/2012 | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cẩm Phả |
1054619 | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | 06/08/1990 | Cục Thuế | Cục Thuế | Phường Hồng Gai |
1054621 | Huyện Hải Hà - Đội Thuế liên huyện Hải Hà - Đầm Hà | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Hà |
1054622 | Huyện Tiên Yên - Đội Thuế liên huyện Tiên Yên - Bình Liêu - Ba Chẽ | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên |
1054623 | Đội Thuế thành phố Móng Cái | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | |
1054624 | Huyện Bình Liêu - Đội Thuế liên huyện Tiên Yên - Bình Liêu - Ba Chẽ | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Xã Bình Liêu |
1054631 | Đội Thuế quận Hai Bà Trưng | 20/08/1990 | Thuế Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Phường Quy Nhơn Tây |
1054632 | Đội Thuế quận Đống Đa | 20/08/1990 | Thuế thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Phường Đống Đa |
1054633 | Đội Thuế quận Hoàn Kiếm | 20/08/1990 | Thuế Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm |
1054634 | Đội Thuế quận Ba Đình | 20/08/1990 | Thuế Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình |
1054635 | Đội Thuế quận Tây Hồ | 28/11/1995 | Thuế Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà |
1054637 | Huyện Hà Quảng - Đội Thuế liên huyện Hòa An - Hà Quảng - Nguyên Bình | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Cao Bằng | Thuế Tỉnh Cao Bằng | Xã Hà Quảng |
1054638 | Huyện Thạch An - Đội Thuế liên huyện thành phố Cao Bằng - Thạch An | 20/08/1990 | Chi cục Thuế khu vực VI | Chi cục Thuế khu vực VI | Thị trấn Đông Khê |
1054639 | Thuế Tỉnh Lào Cai 02 | 22/10/2025 | Cục Thuế | Cục Thuế | Phường Cam Đường |
1054640 | Huyện Si Ma Cai - Đội Thuế liên huyện Bắc Hà - Si Ma Cai | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Lào Cai | Thuế Tỉnh Lào Cai | Xã Si Ma Cai |
1054641 | Huyện Quảng Uyên - Chi cục Thuế khu vực Phục Hòa - Quảng Uyên | | Thuế Tỉnh Cao Bằng | Thuế Tỉnh Cao Bằng | Xã Quảng Uyên |
1054643 | Huyện Mường Khương - Đội Thuế liên huyện Lào Cai - Mường Khương | 30/08/1991 | Thuế Tỉnh Lào Cai | Thuế Tỉnh Lào Cai | Xã Pha Long |
1054644 | Đội Thuế huyện Bát Xát | 20/08/1990 | Thuế Tỉnh Lào Cai | Thuế Tỉnh Lào Cai | Xã Bát Xát |
1054645 | Tp. Lào Cai - Đội Thuế liên huyện Lào Cai - Mường Khương | 05/09/1993 | Chi cục Thuế khu vực VIII | Chi cục Thuế khu vực VIII | Phường Lào Cai |
1054717 | Huyện Vụ Bản - Đội Thuế liên huyện Ý Yên - Vụ Bản | 13/12/1996 | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Xã Vụ Bản |
1054718 | Huyện Mỹ Lộc - Chi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc | 19/03/1997 | Cục thuế tỉnh Nam Định | Cục thuế tỉnh Nam Định | Phường Hưng Lộc |
1054719 | Huyện Giao Thủy - Đội Thuế liên huyện Xuân Thủy | 19/08/1997 | Thuế Tỉnh Ninh Bình 03 | Thuế Tỉnh Ninh Bình 03 | Xã Giao Thuỷ |
1054720 | Huyện Nghĩa Hưng - Đội Thuế liên huyện Hải Hậu - Nghĩa Hưng | 13/12/1996 | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Xã Nghĩa Hưng |
1054721 | Huyện Trực Ninh - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh | 19/03/1997 | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Thuế Tỉnh Ninh Bình | Xã Cổ Lễ |