1050222 | UBND huyện Kim bảng | 624 | Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1050243 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Châu Thành A | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 12/01/2004 | Đơn vị quản lý hành chính |
1050244 | Văn phòng HĐND và UBND huyện Châu Thành A | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 10/04/2008 | Đơn vị quản lý hành chính |
1050246 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Châu Thành | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 12/01/2004 | |
1050301 | UBND Xã An Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1050302 | UBND Xã Nhuận Đức | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050303 | Văn phòng UBND Xã Hương Minh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050304 | Văn phòng UBND Xã Đức Bồng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050305 | Văn phòng UBND xã Đức Giang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050306 | Văn phòng UBND xã Đức Hương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050307 | Văn phòng UBND Thị trấn Vũ Quang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050359 | Văn phòng UBND huyện Thanh Sơn | 405 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050360 | UBND huyện Thanh Sơn | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050361 | Phòng tài chính thương nghiệp huyện Thanh sơn | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050393 | Ủy ban nhân dân phường Phổ Thạnh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050422 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Hiệp Đức | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 02/08/1996 | Đơn vị quản lý hành chính |
1050425 | Văn phòng UBND tỉnh Quảng Nam (cấp 4) | 405 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 01/01/1997 | Đơn vị quản lý hành chính |
1050487 | UBND xã Yên Hoa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050489 | UBND xã Côn Lôn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1050490 | Ủy ban nhân dân xã Phổ Châu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050491 | Ủy ban nhân dân phường Phổ Vinh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050493 | Ủy ban nhân dân xã Phổ Khánh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050494 | Ủy ban nhân dân phường Phổ Ninh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050495 | Uỷ ban nhân dân phường Phổ Minh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050496 | Ủy ban nhân dân xã Phổ Nhơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050497 | Ủy ban nhân dân xã Phổ Cường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050498 | Ủy ban nhân dân phường Phổ Quang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050500 | Ủy ban nhân dân xã Phổ Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1050501 | Ủy ban nhân dân xã Phổ An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1050539 | UBND xã Bảo Khê | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |