Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056067Kho bạc Nhà nước Mỏ Cày - Kho bạc Nhà nước Bến Tre25 TC/TCCB01/02/199041056006
1056068Kho bạc Nhà nước Tam Bình - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055913
1056069Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước Bến Tre186 TC/QĐ/TCCB41056006
1056070Kho bạc Nhà nước Chợ Lách - Kho bạc Nhà nước Bến Tre186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056006
1056071Kho bạc Nhà nước Thạnh Phú - Kho bạc Nhà nước Bến Tre186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056006
1056072Kho bạc Nhà nước Quỳnh Phụ - Kho bạc Nhà nước Thái Bình41056074
1056073Kho bạc Nhà nước Hải Hậu - Kho bạc Nhà nước Nam Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041054296
1056074Kho bạc Nhà nước Thái Bình - Cấp 325 TC/QĐ/TCCB31/03/199031057283
1056075Kho bạc Nhà nước Vũ Thư - Kho bạc Nhà nước Thái Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056074
1056076Kho bạc Nhà nước Nghĩa Hưng - Kho bạc Nhà nước Nam Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041054296
1056077Kho bạc Nhà nước Thái Thụy - Kho bạc Nhà nước Thái Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056074
1056078Kho bạc Nhà nước Đông Hưng - Kho bạc Nhà nước Thái Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056074
1056079Kho bạc Nhà nước Tam Điệp - Kho bạc Nhà nước Ninh Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056081
1056080Kho bạc Nhà nước Hưng Hà - Kho bạc Nhà nước Thái Bình186 TC/QĐ/TCCB31/03/199041056074
1056081Kho bạc Nhà nước Ninh Bình - Cấp 314 TC/QĐ/TCCB31/03/199231057283
1056082Kho bạc Nhà nước Vân Đồn - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1056083Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3186 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1056084Kho bạc Nhà nước Tiên Yên - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1056085Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn 185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056088
1056086Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 31141 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1056087Kho bạc Nhà nước Bạch Thông - Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn1109/1998/QĐBTC26/08/199841056086
1056088Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3185TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1056089Kho bạc Nhà nước Bắc Sơn - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056088
1056090Kho bạc Nhà nước Vĩnh Lộc - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1056091Kho bạc Nhà nước Hà Trung - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1056092Kho bạc Nhà nước Thiệu Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa536 TC/QĐ/TCCB30/07/199741055784
1056093Kho bạc Nhà nước Hoằng Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1056094Kho bạc Nhà nước Thọ Xuân - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1056095Kho bạc Nhà nước Hậu Lộc - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1056096Kho bạc Nhà nước Quảng Xương - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ