08012 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cần Đước | 01 Cao Thắng, Phường Điện Biên, TP Thanh Hóa, Thanh Hóa | 084 | HUYENCANDUOC | Z |
08013 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cần Giuộc | Huyện Bảo Lâm | 004 | HUYENCANGIUOC | Z |
08014 | Bảo hiểm Xã hội huyện Châu Thành | Huyện Đắk Song | 067 | HUYENCHAUTHANH | D |
08015 | Bảo hiểm Xã hội TX Kiến Tường | Thị trấn Như Quỳnh | 033 | TXKIENTUONG | C |
082 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Tiền Giang | Số 152H Lý Thường Kiệt, Phường 6, TP Mỹ Tho, Tiền GiangTỉnh Tiền Giang | 019 | TINHTIENGIANG | I |
08200 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Tiền Giang | Thành Phố Đồng Xoài | 093 | VPTINHTIENGIANG | Z |
08201 | Bảo hiểm Xã hội TP Mỹ Tho | Tỉnh Hà Tĩnh | 058 | TPMYTHO | B |
08202 | Bảo hiểm Xã hội TX Gò Công | TDP2 - TT Mộ Đức - Mộ Đức - Quảng Ngãi | 051 | TXGOCONG | K |
08203 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Phước | KP2, Thị Trấn, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre | 015 | HUYENTANPHUOC | |
08204 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cái Bè | Huyện Đạ Tẻh | 038 | HUYENCAIBE | J |
08205 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cai Lậy | Huyện Hòa An | 049 | HUYENCAILAY | |
08206 | Bảo hiểm Xã hội huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | 082 | HUYENCHAUTHANH | A |
08207 | Bảo hiểm Xã hội huyện Chợ Gạo | Huyện U Minh | 031 | HUYENCHOGAO | D |
08208 | Bảo hiểm Xã hội huyện Gò Công Tây | Huyện Quỳ Châu | 040 | HUYENGOCONGTAY | I |
08209 | Bảo hiểm Xã hội huyện Gò Công Đông | Huyện Tiên Du | 087 | HUYENGOCONGDONG | O |
08210 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Phú Đông | Tiểu khu 5, TT Ít Ong, Huyện Mường La, tỉnh Sơn La | 030 | HUYENTANPHUDONG | B |
08211 | Bảo hiểm Xã hội TX Cai Lậy | Huyện Xín Mần | 077 | TXCAILAY | D |
083 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bến Tre | Tỉnh Trà Vinh | 042 | TINHBENTRE | F |
08300 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bến Tre | Thành phố Hồng Ngự | 077 | VPTINHBENTRE | X |
08301 | Bảo hiểm Xã hội TP Bến Tre | Huyện Đắk Hà | 062 | TPBENTRE | C |
08302 | Bảo hiểm Xã hội huyện Châu Thành | Đại Đồng, Thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa | 001 | HUYENCHAUTHANH | K |
08303 | Bảo hiểm Xã hội huyện Chợ Lách | Tỉnh Tuyên Quang | 000 | HUYENCHOLACH | D |
08304 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mỏ Cày Nam | Thị xã Điện Bàn | 049 | HUYENMOCAYNAM | B |
08305 | Bảo hiểm Xã hội huyện Giồng Trôm | Huyện Bù Gia Mập | 015 | HUYENGIONGTROM | |
08306 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bình Đại | Hoàng Văn Thụ, thị trấn Bắc Sơn, huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn | 020 | HUYENBINHDAI | T |
08307 | Bảo hiểm Xã hội huyện Ba Tri | Huyện Yên Khánh | 095 | HUYENBATRI | I |
08308 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thạnh Phú | Tỉnh Phú Thọ | 002 | HUYENTHANHPHU | |
08309 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mỏ Cày Bắc | Thành Phố Tuy Hòa | 019 | HUYENMOCAYBAC | C |
084 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Trà Vinh | Huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La | 010 | TINHTRAVINH | C |
08400 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Trà Vinh | Thành phố Bảo Lộc | 025 | VPTINHTRAVINH | C |