Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
08401 | Bảo hiểm Xã hội TP Trà Vinh | TT Yên Định huyện Hải Hậu | 027 | TPTRAVINH | G |
08402 | Bảo hiểm Xã hội huyện Càng Long | Huyện Cô Tô | 080 | HUYENCANGLONG | G |
08403 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cầu Kè | Huyện Thuận Bắc | 054 | HUYENCAUKE | B |
08404 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tiểu Cần | Thành phố Long Khánh | 038 | HUYENTIEUCAN | C |
08405 | Bảo hiểm Xã hội huyện Châu Thành | Huyện Quảng Trạch | 031 | HUYENCHAUTHANH | F |
08406 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cầu Ngang | Huyện Đan Phượng | 019 | HUYENCAUNGANG | C |
08407 | Bảo hiểm Xã hội huyện Trà Cú | Huyện Trà Ôn | 051 | HUYENTRACU | |
08408 | Bảo hiểm Xã hội huyện Duyên Hải | Thị xã Ayun Pa | 064 | HUYENDUYENHAI | D |
08409 | Bảo hiểm Xã hội TX Duyên Hải | Tỉnh Đắk Lắk | 066 | TXDUYENHAI | A |
086 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Vĩnh Long | Thị xã Nghĩa Lộ | 087 | TINHVINHLONG | B |
08600 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Vĩnh Long | KP8, Vĩnh An, Vĩnh Cửu, Đồng Nai | 075 | VPTINHVINHLONG | G |
08601 | Bảo hiểm Xã hội TP Vĩnh Long | huyện Lý Nhân | 066 | TPVINHLONG | F |
08602 | Bảo hiểm Xã hội huyện Long Hồ | Huyện Bắc Bình | 042 | HUYENLONGHO | B |
08603 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mang Thít | Huyện Mang Thít | 086 | HUYENMANGTHIT | E |
08604 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vũng Liêm | Huyện Mê Linh | 033 | HUYENVUNGLIEM | R |
08605 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tam Bình | Huyện Tam Bình | 086 | HUYENTAMBINH | A |
08606 | Bảo hiểm Xã hội TX Bình Minh | Huyện Quảng Uyên | 004 | TXBINHMINH | A |
08607 | Bảo hiểm Xã hội huyện Trà Ôn | Huyện Ninh Hải | 080 | HUYENTRAON | |
08608 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bình Tân | Huyện Bình Tân | 086 | HUYENBINHTAN | O |
087 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Đồng Tháp | Huyện Đông Sơn | 095 | TINHDONGTHAP | F |
08700 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Đồng Tháp | Tỉnh Đồng Tháp | 087 | VPTINHDONGTHAP | B |
08701 | Bảo hiểm Xã hội TP Cao Lãnh | Huyện Hoa Lư | 000 | TPCAOLANH | G |
08702 | Bảo hiểm Xã hội TP Sa Đéc | Huyện Ia Pa | 064 | TPSADEC | I |
08703 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng | 087 | HUYENTANHONG | A |
08704 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hồng Ngự | Huyện Tây Giang | 026 | HUYENHONGNGU | L |
08705 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tam Nông | Khu hành chính UBND huyện Long Mỹ, ấp 1, Thị trấn Vĩnh Viễn, huyện Long Mỹ, tỉnh Hậu Giang | 027 | HUYENTAMNONG | A |
08706 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tháp Mười | Huyện Ngọc Hồi | 094 | HUYENTHAPMUOI | G |
08707 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cao Lãnh | Huyện Phong Điền | 015 | HUYENCAOLANH | C |
08708 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Bình | Số 4, đường Trường Thi, TP Vinh, Tỉnh Nghệ An | 000 | HUYENTHANHBINH | E |
08709 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lấp Vò | Tiểu khu 4, Thị Trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 092 | HUYENLAPVO | D |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |