Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

Tên
95049033 Theo DM HH XNK VN
95049034 Theo DM HH XNK VN
95049035 Theo DM HH XNK VN
95049036 Theo DM HH XNK VN
95049039 Theo DM HH XNK VN
95049092 Theo DM HH XNK VN
95049093 Theo DM HH XNK VN
95049095 Theo DM HH XNK VN
95049099 Theo DM HH XNK VN
95051000 Theo DM HH XNK VN
95059000 Theo DM HH XNK VN
95061100 Theo DM HH XNK VN
95061200 Theo DM HH XNK VN
95061900 Theo DM HH XNK VN
95062100 Theo DM HH XNK VN
95062900 Theo DM HH XNK VN
95063100 Theo DM HH XNK VN
95063200 Theo DM HH XNK VN
95063900 Theo DM HH XNK VN
95064010 Theo DM HH XNK VN
95064090 Theo DM HH XNK VN
95065100 Theo DM HH XNK VN
95065900 Theo DM HH XNK VN
95066100 Theo DM HH XNK VN
95066200 Theo DM HH XNK VN
95066900 Theo DM HH XNK VN
95067000 Theo DM HH XNK VN
95069100 Theo DM HH XNK VN
95069910 Theo DM HH XNK VN
95069920 Theo DM HH XNK VN

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ