Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
96159029 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
96159091 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
96159092 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
96159093 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
96159099 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
96161010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.517/09/2020
96161020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020517/09/2020
96162000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.517/09/2020
96170010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201517/09/2020
96170020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.517/09/2020
96180000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.517/09/2020
96190011 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202.517/09/2020
96190012 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.517/09/2020
96190013 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.517/09/2020
96190014 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.517/09/2020
96190019 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.517/09/2020
96190091 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
96190099 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
96200010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
96200020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
96200030 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
96200040 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
96200090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
97011000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
97019000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
97020000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
97030000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
97040000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
97050010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
97050090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ