Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
95069930 Theo DM HH XNK VN 00
95069990 Theo DM HH XNK VN 2.52021
95071000 Theo DM HH XNK VN 2.52021
95072000 Theo DM HH XNK VN 2.52021
95073000 Theo DM HH XNK VN 2.52021
95079000 Theo DM HH XNK VN 2.52021
95081000 Theo DM HH XNK VN 52021
95089000 Theo DM HH XNK VN 52021
96011010 Theo DM HH XNK VN 18.72021
96011090 Theo DM HH XNK VN 18.72021
96019011 Theo DM HH XNK VN 18.72021
96019012 Theo DM HH XNK VN 18.72021
96019019 Theo DM HH XNK VN 18.72021
96019090 Theo DM HH XNK VN 18.72021
96020010 Theo DM HH XNK VN 52021
96020020 Theo DM HH XNK VN 102021
96020090 Theo DM HH XNK VN 102021
96031010 Theo DM HH XNK VN 12.52021
96031020 Theo DM HH XNK VN 12.52021
96032100 Theo DM HH XNK VN 12.52021
96032900 Theo DM HH XNK VN 12.52021
96033000 Theo DM HH XNK VN 12.52021
96034000 Theo DM HH XNK VN 00
96035000 Theo DM HH XNK VN 00
96039010 Theo DM HH XNK VN 00
96039020 Theo DM HH XNK VN 00
96039040 Theo DM HH XNK VN 00
96039090 Theo DM HH XNK VN 00
96040010 Theo DM HH XNK VN 00
96040090 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ