Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
90322020 Theo DM HH XNK VN 00
90328100 Theo DM HH XNK VN 00
90328910 Theo DM HH XNK VN 00
90328920 Theo DM HH XNK VN 00
90328931 Theo DM HH XNK VN 00
90328939 Theo DM HH XNK VN 00
90328990 Theo DM HH XNK VN 00
90329010 Theo DM HH XNK VN 00
90329020 Theo DM HH XNK VN 00
90329030 Theo DM HH XNK VN 00
90329090 Theo DM HH XNK VN 00
90330010 Theo DM HH XNK VN 00
90330020 Theo DM HH XNK VN 02021
91011100 Theo DM HH XNK VN 11.22021
91011900 Theo DM HH XNK VN 152021
91012100 Theo DM HH XNK VN 00
91012900 Theo DM HH XNK VN 00
91019100 Theo DM HH XNK VN 00
91019900 Theo DM HH XNK VN 00
91021100 Theo DM HH XNK VN 00
91021200 Theo DM HH XNK VN 00
91021900 Theo DM HH XNK VN 152021
91022100 Theo DM HH XNK VN 11.22021
91022900 Theo DM HH XNK VN 152021
91029100 Theo DM HH XNK VN 152021
91029900 Theo DM HH XNK VN 152021
91031000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91039000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
91040010 Theo DM HH XNK VN 6.62021
91040090 Theo DM HH XNK VN 02021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ