Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNăm áp dụngNgày văn bản
90273020 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90275010 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90275020 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90278010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
90278030 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
90278040 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
90279010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
90279091 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
90279099 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
90281010 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90281090 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90282020 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90282090 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90283010 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90283090 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90289010 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90289090 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90291020 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90291090 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90292010 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90292020 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90292090 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90299010 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90299020 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90301000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
90302000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
90303100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
90303200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
90303310 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
90303320 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ