Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
90213900 Theo DM HH XNK VN 2021
90214000 Theo DM HH XNK VN 2021
90215000 Theo DM HH XNK VN 2021
90219000 Theo DM HH XNK VN 2021
90221200 Theo DM HH XNK VN 2021
90221300 Theo DM HH XNK VN 2021
90221400 Theo DM HH XNK VN 2021
90221910 Theo DM HH XNK VN 2021
90221990 Theo DM HH XNK VN 2021
90222100 Theo DM HH XNK VN 2021
90222900 Theo DM HH XNK VN 2021
90223000 Theo DM HH XNK VN 2021
90229010 Theo DM HH XNK VN 2021
90229090 Theo DM HH XNK VN 2021
90230000 Theo DM HH XNK VN 2021
90261030 Theo DM HH XNK VN 0
90261040 Theo DM HH XNK VN 0
90262010 Theo DM HH XNK VN 0
90262020 Theo DM HH XNK VN 0
90262030 Theo DM HH XNK VN 0
90262040 Theo DM HH XNK VN 0
90268010 Theo DM HH XNK VN 0
90268020 Theo DM HH XNK VN 0
90269010 Theo DM HH XNK VN 0
90269020 Theo DM HH XNK VN 0
90271010 Theo DM HH XNK VN 0
90271020 Theo DM HH XNK VN 0
90272010 Theo DM HH XNK VN 0
90272020 Theo DM HH XNK VN 0
90273010 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ