Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
90118000 Theo DM HH XNK VN 0
90119000 Theo DM HH XNK VN 0
90121000 Theo DM HH XNK VN 0
90129000 Theo DM HH XNK VN 0
90131000 Theo DM HH XNK VN 0
90132000 Theo DM HH XNK VN 0
90138010 Theo DM HH XNK VN 0
90138020 Theo DM HH XNK VN 0
90138090 Theo DM HH XNK VN 0
90141000 Theo DM HH XNK VN 0
90142000 Theo DM HH XNK VN 0
90148011 Theo DM HH XNK VN 0
90148019 Theo DM HH XNK VN 0
90179090 Theo DM HH XNK VN 2021
90181100 Theo DM HH XNK VN 2021
90181200 Theo DM HH XNK VN 2021
90181300 Theo DM HH XNK VN 2021
90181400 Theo DM HH XNK VN 2021
90181900 Theo DM HH XNK VN 2021
90182000 Theo DM HH XNK VN 2021
90183110 Theo DM HH XNK VN 2021
90183190 Theo DM HH XNK VN 2021
90183200 Theo DM HH XNK VN 2021
90183910 Theo DM HH XNK VN 2021
90183990 Theo DM HH XNK VN 2021
90184100 Theo DM HH XNK VN 2021
90211000 Theo DM HH XNK VN 2021
90212100 Theo DM HH XNK VN 2021
90212900 Theo DM HH XNK VN 2021
90213100 Theo DM HH XNK VN 2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ