Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
87163991 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87163999 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87164000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87168010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87168020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87168090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169013 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169019 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169021 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169022 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169023 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169024 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169094 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
8733136510001 VIệT ĐôNG (Vũ THị ĐôNG) 10/10/202202021
8757159820001 NGUYễN THị Sẽ 24/11/20226.62021
8781610787001 Nguyễn Thị Chánh 08/11/202202021
8782070340001 Phan Thị Thanh Dung 22/11/20223.32021
90049050 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90049090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90051000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90058010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90058090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90059010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90059090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90063000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90064000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065921 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ