Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87038094 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038095 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038096 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038097 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038098 Theo DM HH XNK VN 63.8
87038099 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039091 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039092 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039093 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039094 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039095 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039096 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039097 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039098 Theo DM HH XNK VN 63.8
87039099 Theo DM HH XNK VN 63.8
87041031 Theo DM HH XNK VN 53.1
87041032 Theo DM HH XNK VN 40.9
87041033 Theo DM HH XNK VN 24.5
87041034 Theo DM HH XNK VN 16.3
87041035 Theo DM HH XNK VN 8.1
87041036 Theo DM HH XNK VN 8.1
87041037 Theo DM HH XNK VN 0
87042121 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042122 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042123 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042124 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042125 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042129 Theo DM HH XNK VN 55.6
87042221 Theo DM HH XNK VN 12.2
87042222 Theo DM HH XNK VN 12.2

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ