Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
87037062 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037063 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037064 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037065 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037066 Theo DM HH XNK VN 62.42021
87037067 Theo DM HH XNK VN 62.42021
87037071 Theo DM HH XNK VN 00
87037072 Theo DM HH XNK VN 00
87037073 Theo DM HH XNK VN 00
87037074 Theo DM HH XNK VN 00
87037075 Theo DM HH XNK VN 00
87037076 Theo DM HH XNK VN 00
87037077 Theo DM HH XNK VN 00
87037081 Theo DM HH XNK VN 00
87037082 Theo DM HH XNK VN 00
87037083 Theo DM HH XNK VN 00
87037084 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037085 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037086 Theo DM HH XNK VN 62.42021
87037087 Theo DM HH XNK VN 62.42021
87037091 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037092 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037093 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037094 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037095 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87037096 Theo DM HH XNK VN 62.42021
87037097 Theo DM HH XNK VN 62.42021
87038091 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87038092 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87038093 Theo DM HH XNK VN 12.22021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ