Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
87042225 Theo DM HH XNK VN 00
87042229 Theo DM HH XNK VN 00
87042241 Theo DM HH XNK VN 00
87042242 Theo DM HH XNK VN 00
87042381 Theo DM HH XNK VN 02021
87042382 Theo DM HH XNK VN 02021
87043225 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87043229 Theo DM HH XNK VN 40.92021
87043241 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87043242 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87043243 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87043244 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87043245 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87043248 Theo DM HH XNK VN 40.92021
87043249 Theo DM HH XNK VN 24.52021
87043261 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87043262 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87082100 Theo DM HH XNK VN 00
87082911 Theo DM HH XNK VN 00
87082915 Theo DM HH XNK VN 00
87082916 Theo DM HH XNK VN 00
87082917 Theo DM HH XNK VN 00
87082918 Theo DM HH XNK VN 00
87082919 Theo DM HH XNK VN 00
87082920 Theo DM HH XNK VN 00
87082992 Theo DM HH XNK VN 00
87082993 Theo DM HH XNK VN 00
87083090 Theo DM HH XNK VN 00
87084011 Theo DM HH XNK VN 00
87084013 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ