Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87036092 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036093 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036094 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036095 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036096 Theo DM HH XNK VN 60.5
87036097 Theo DM HH XNK VN 54.4
87036098 Theo DM HH XNK VN 59.2
87037031 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037032 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037033 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037034 Theo DM HH XNK VN 12.2
87037035 Theo DM HH XNK VN 12.2
87037036 Theo DM HH XNK VN 12
87037041 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037042 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037043 Theo DM HH XNK VN 12.2
87037044 Theo DM HH XNK VN 12.2
87037045 Theo DM HH XNK VN 12.2
87037046 Theo DM HH XNK VN 12
87037047 Theo DM HH XNK VN 12
87037051 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037052 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037053 Theo DM HH XNK VN 12.2
87037054 Theo DM HH XNK VN 12.2
87037055 Theo DM HH XNK VN 12
87037056 Theo DM HH XNK VN 63.8
87037057 Theo DM HH XNK VN 63.8
8703705810 Theo DM HH XNK VN 63.8
8703705890 Theo DM HH XNK VN 62.4
87037061 Theo DM HH XNK VN 63.8

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ