Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87033146 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033147 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033151 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033159 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033190 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033251 Theo DM HH XNK VN 12.2
87033252 Theo DM HH XNK VN 12.2
87033253 Theo DM HH XNK VN 12.2
87033254 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033261 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033262 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033263 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033271 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033272 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033273 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033274 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033275 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033276 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033281 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033282 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033283 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033351 Theo DM HH XNK VN 12
87033352 Theo DM HH XNK VN 12
87033353 Theo DM HH XNK VN 12
87033354 Theo DM HH XNK VN 62.4
87033361 Theo DM HH XNK VN 62.4
87033362 Theo DM HH XNK VN 62.4
87033371 Theo DM HH XNK VN 62.4
87033372 Theo DM HH XNK VN 62.4
87033380 Theo DM HH XNK VN 62.4

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ