Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87033390 Theo DM HH XNK VN 62.4
87034031 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034032 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034033 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034034 Theo DM HH XNK VN 12.2
87034035 Theo DM HH XNK VN 12.2
8703403610 Theo DM HH XNK VN 12.2
8703403690 Theo DM HH XNK VN 12
87034041 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034042 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034043 Theo DM HH XNK VN 12.2
87034044 Theo DM HH XNK VN 12.2
87034045 Theo DM HH XNK VN 12.2
87034046 Theo DM HH XNK VN 12.2
87034047 Theo DM HH XNK VN 12
87034051 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034052 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034053 Theo DM HH XNK VN 12.2
87034054 Theo DM HH XNK VN 12.2
87034055 Theo DM HH XNK VN 12
87034056 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034057 Theo DM HH XNK VN 60.5
8703405810 Theo DM HH XNK VN 60.5
8703405890 Theo DM HH XNK VN 59.2
87034061 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034062 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034063 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034064 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034065 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034066 Theo DM HH XNK VN 60.5

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ