Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87032356 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032357 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032358 Theo DM HH XNK VN 60.5
87032361 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032362 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032363 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032364 Theo DM HH XNK VN 60.5
87032365 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032366 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032367 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032368 Theo DM HH XNK VN 60.5
87032371 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032372 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032373 Theo DM HH XNK VN 63.8
87032374 Theo DM HH XNK VN 60.5
87032441 Theo DM HH XNK VN 12
87032442 Theo DM HH XNK VN 12
87032443 Theo DM HH XNK VN 12
87032444 Theo DM HH XNK VN 59.2
87032445 Theo DM HH XNK VN 54.4
87032449 Theo DM HH XNK VN 59.2
87032451 Theo DM HH XNK VN 54.4
87032459 Theo DM HH XNK VN 59.2
87032461 Theo DM HH XNK VN 54.4
87032469 Theo DM HH XNK VN 59.2
87033141 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033142 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033143 Theo DM HH XNK VN 12.2
87033144 Theo DM HH XNK VN 63.8
87033145 Theo DM HH XNK VN 63.8

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ